Thẻ vàng cho George Morrison.
![]() (og) Tobias Mullarkey 1 | |
![]() Josh March (Kiến tạo: Owen Lunt) 22 | |
![]() Finley Potter (Thay: Tobias Mullarkey) 46 | |
![]() Calum Agius (Kiến tạo: Owen Lunt) 50 | |
![]() Reece Hutchinson (Kiến tạo: Jack Powell) 55 | |
![]() Will Davies 56 | |
![]() Shaun Rooney 57 | |
![]() Ched Evans (Thay: Will Davies) 61 | |
![]() James Norwood (Thay: Ryan Graydon) 61 | |
![]() Owen Lunt 67 | |
![]() Jack Powell 67 | |
![]() Jay Lynch 67 | |
![]() James Golding (Thay: Jack Powell) 67 | |
![]() George Morrison (Thay: Matthew Virtue) 68 | |
![]() Will Johnson (Thay: Shaun Rooney) 68 | |
![]() Emre Tezgel (Thay: Josh March) 71 | |
![]() Charlie Finney (Thay: Tommi O'Reilly) 71 | |
![]() Mickey Demetriou 76 | |
![]() Ched Evans 76 | |
![]() James Norwood 77 | |
![]() Tom Booth 81 | |
![]() James Norwood 83 | |
![]() Adrien Thibaut (Thay: Owen Lunt) 83 | |
![]() George Morrison 90+4' |
Thống kê trận đấu Fleetwood Town vs Crewe Alexandra


Diễn biến Fleetwood Town vs Crewe Alexandra

Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

Thẻ vàng cho James Norwood.

Thẻ vàng cho Tom Booth.

V À A A O O O - James Norwood đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Ched Evans.

Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.
Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Charlie Finney.
Josh March rời sân và được thay thế bởi Emre Tezgel.
Shaun Rooney rời sân và được thay thế bởi Will Johnson.
Matthew Virtue rời sân và được thay thế bởi George Morrison.
Jack Powell rời sân và được thay thế bởi James Golding.

Thẻ vàng cho Jay Lynch.

Thẻ vàng cho Jack Powell.

Thẻ vàng cho Owen Lunt.
Ryan Graydon rời sân và được thay thế bởi James Norwood.
Will Davies rời sân và được thay thế bởi Ched Evans.

Thẻ vàng cho Shaun Rooney.
Thẻ vàng cho Will Davies.
Jack Powell đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Fleetwood Town vs Crewe Alexandra
Fleetwood Town (3-4-3): Jay Lynch (13), Toby Mullarkey (44), James Bolton (4), Zech Medley (3), Shaun Rooney (26), Matty Virtue (8), Harrison Neal (20), Denver Hume (33), Mark Helm (10), Will Davies (9), Ryan Graydon (7)
Crewe Alexandra (4-2-3-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Owen Alan Lunt (19), Jack Powell (23), Tommi O'Reilly (26), Max Sanders (6), Calum Agius (20), Josh March (24)


Thay người | |||
46’ | Tobias Mullarkey Finley Potter | 67’ | Jack Powell James Golding |
61’ | Ryan Graydon James Norwood | 71’ | Tommi O'Reilly Charlie Finney |
61’ | Will Davies Ched Evans | 71’ | Josh March Emre Tezgel |
68’ | Shaun Rooney Will Johnson | 83’ | Owen Lunt Adrien Thibaut |
68’ | Matthew Virtue George Morrison |
Cầu thủ dự bị | |||
Will Johnson | Sam Waller | ||
George Morrison | Charlie Finney | ||
Finley Potter | James Golding | ||
Liam Roberts | Phil Croker | ||
James Norwood | Adrien Thibaut | ||
Ched Evans | Luca Moore | ||
Luke Hewitson | Emre Tezgel |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fleetwood Town
Thành tích gần đây Crewe Alexandra
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại