![]() Samuel Dias Lino (Kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta) 2 | |
![]() Pedro (Kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta) 3 | |
![]() Matias Vina (Thay: Alex Sandro) 25 | |
![]() Giorgian De Arrascaeta (Kiến tạo: Samuel Dias Lino) 34 | |
![]() Luiz Araujo (Thay: Gonzalo Plata) 46 | |
![]() Pedro (Kiến tạo: Samuel Dias Lino) 47 | |
![]() Samuel Dias Lino (Kiến tạo: Guillermo Varela) 50 | |
![]() Luiz Araujo (Kiến tạo: Pedro) 54 | |
![]() Pedro (Kiến tạo: Samuel Dias Lino) 59 | |
![]() Osvaldo (Thay: Erick) 60 | |
![]() Willian (Thay: Ronald) 60 | |
![]() Jorge Carrascal (Thay: Giorgian De Arrascaeta) 63 | |
![]() Bruno Henrique (Thay: Samuel Dias Lino) 63 | |
![]() Ricardo Ryller (Thay: Wendell Sacramento) 67 | |
![]() Edu (Thay: Aitor Cantalapiedra) 68 | |
![]() Nicolas de la Cruz (Thay: Saul Niguez) 70 | |
![]() (Pen) Bruno Henrique 81 |
Thống kê trận đấu Flamengo vs Vitoria
số liệu thống kê

Flamengo

Vitoria
64 Kiểm soát bóng 36
16 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Flamengo vs Vitoria
Flamengo (4-2-3-1): Agustin Rossi (1), Guillermo Varela (2), Leo Ortiz (3), Leo Pereira (4), Alex Sandro (26), Jorginho (21), Saúl Ñíguez (8), Gonzalo Plata (50), Giorgian de Arrascaeta (10), Lino (16), Pedro (9)
Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Lucas Braga (22), Lucas Halter (5), Ze Marcos (3), Ramon (13), Wendell dos Santos Sacramento (53), Pepe (6), Aitor Cantalapiedra (17), Ronald (8), Erick Serafim (33), Renato Kayzer (79)

Flamengo
4-2-3-1
1
Agustin Rossi
2
Guillermo Varela
3
Leo Ortiz
4
Leo Pereira
26
Alex Sandro
21
Jorginho
8
Saúl Ñíguez
50
Gonzalo Plata
10
Giorgian de Arrascaeta
16
Lino
9
Pedro
79
Renato Kayzer
33
Erick Serafim
8
Ronald
17
Aitor Cantalapiedra
6
Pepe
53
Wendell dos Santos Sacramento
13
Ramon
3
Ze Marcos
5
Lucas Halter
22
Lucas Braga
1
Lucas Arcanjo

Vitoria
4-2-3-1
Thay người | |||
25’ | Alex Sandro Matias Vina | 60’ | Ronald Willian |
46’ | Gonzalo Plata Luiz Araujo | 60’ | Erick Osvaldo |
63’ | Giorgian De Arrascaeta Jorge Carrascal | 67’ | Wendell Sacramento Ricardo Ryller |
63’ | Samuel Dias Lino Bruno Henrique | 68’ | Aitor Cantalapiedra Edu |
70’ | Saul Niguez Nicolás de la Cruz |
Cầu thủ dự bị | |||
Matheus Cunha | Thiago | ||
Emerson | Alexandre Fintelman | ||
Danilo | Edu | ||
Matias Vina | Andrei dos Santos Ferreira | ||
Evertton Araujo | Maykon Jesus | ||
Allan | Edenilson Filho | ||
Nicolás de la Cruz | Ricardo Ryller | ||
Wallace Yan | Willian | ||
Jorge Carrascal | Rúben Rodrigues | ||
Luiz Araujo | Osvaldo | ||
Cebolinha | Fabricio | ||
Bruno Henrique | Andrei |
Nhận định Flamengo vs Vitoria
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Flamengo
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Vitoria
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại