Thứ Bảy, 30/08/2025
Gabriel Barbosa
17
Rafinha
17
Pablo Maia
24
Gabriel Barbosa (Kiến tạo: Lazaro)
25
Diego
36
Jonathan Calleri (Kiến tạo: Rafinha)
41
Joao Gomes
45
Gabriel Sara (Thay: Pablo Maia)
46
Nikao (Thay: Eder)
62
Marinho (Thay: Rodinei)
64
Mauricio Isla (Thay: Lazaro)
64
Mauricio Isla (Kiến tạo: Joao Gomes)
69
Giorgian De Arrascaeta (Kiến tạo: Marinho)
72
Igor Vinicius (Thay: Welington)
75
Andre Anderson (Thay: Alisson)
75
Andre Anderson
76
Reinaldo (Thay: Rafinha)
76
Matheus Franca (Thay: Everton Ribeiro)
77
Reinaldo
80
Pedro (Thay: Gabriel Barbosa)
86
Andreas Pereira (Thay: Giorgian De Arrascaeta)
87
Leo
90+1'

Thống kê trận đấu Flamengo vs Sao Paulo

số liệu thống kê
Flamengo
Flamengo
Sao Paulo
Sao Paulo
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 25
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Flamengo vs Sao Paulo

Flamengo (3-4-2-1): Hugo Nogueira (45), Willian Arao (5), David Luiz (23), Filipe Luis (16), Rodinei (22), Joao Gomes (35), Thiago Maia (8), Lazaro (13), Everton Ribeiro (7), Gabriel Barbosa (9), Giorgian De Arrascaeta (14)

Sao Paulo (4-1-4-1): Jandrei (93), Rafinha (13), Rafinha (13), Diego (4), Leo (16), Welington (34), Alisson (12), Rodrigo Nestor (25), Pablo Maia (29), Igor Gomes (26), Jonathan Calleri (9), Eder (23)

Flamengo
Flamengo
3-4-2-1
45
Hugo Nogueira
5
Willian Arao
23
David Luiz
16
Filipe Luis
22
Rodinei
35
Joao Gomes
8
Thiago Maia
13
Lazaro
7
Everton Ribeiro
9
Gabriel Barbosa
14
Giorgian De Arrascaeta
23
Eder
9
Jonathan Calleri
26
Igor Gomes
29
Pablo Maia
25
Rodrigo Nestor
12
Alisson
34
Welington
16
Leo
4
Diego
13
Rafinha
13
Rafinha
93
Jandrei
Sao Paulo
Sao Paulo
4-1-4-1
Thay người
64’
Rodinei
Marinho
46’
Pablo Maia
Gabriel Sara
64’
Lazaro
Mauricio Isla
62’
Eder
Nikao
77’
Everton Ribeiro
Matheus Franca
75’
Welington
Igor Vinicius
86’
Gabriel Barbosa
Pedro
75’
Alisson
Andre Anderson
87’
Giorgian De Arrascaeta
Andreas Pereira
76’
Rafinha
Reinaldo
Cầu thủ dự bị
Leo Pereira
Robert Arboleda
Cleiton Santos
Igor Vinicius
Andreas Pereira
Reinaldo
Matheus Franca
Emiliano Ariel Rigoni
Marinho
Nikao
Pedro
Luciano Neves
Diego Alves
Andres Colorado
Aderbar Santos
Gabriel Sara
Mauricio Isla
Patrick
Miranda
Andre Anderson
Tiago Volpi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
26/07 - 2021
15/11 - 2021
18/04 - 2022
07/08 - 2022
Cúp quốc gia Brazil
25/08 - 2022
15/09 - 2022
VĐQG Brazil
14/08 - 2023
Cúp quốc gia Brazil
18/09 - 2023
25/09 - 2023
VĐQG Brazil
07/12 - 2023
18/04 - 2024
04/08 - 2024
Giao hữu
20/01 - 2025
VĐQG Brazil
13/07 - 2025

Thành tích gần đây Flamengo

VĐQG Brazil
26/08 - 2025
Copa Libertadores
21/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
14/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
24/07 - 2025

Thành tích gần đây Sao Paulo

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
Copa Libertadores
20/08 - 2025
VĐQG Brazil
17/08 - 2025
Copa Libertadores
13/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow