Thẻ vàng cho Gustavo.
![]() Bruno Henrique (Kiến tạo: Luiz Araujo) 28 | |
![]() Guillermo Varela (Thay: Emerson) 46 | |
![]() Guillermo Varela (Thay: Emerson Royal) 46 | |
![]() Everton (Thay: Samuel Dias Lino) 72 | |
![]() Jorge Carrascal (Thay: Gonzalo Plata) 72 | |
![]() Vitinho (Thay: Wesley) 72 | |
![]() Rafael Santos Borre (Thay: Ricardo Mathias) 78 | |
![]() Richard (Thay: Tabata) 78 | |
![]() Pedro (Thay: Bruno Henrique) 83 | |
![]() Evertton Araujo (Thay: Allan) 83 | |
![]() Guillermo Varela 84 | |
![]() Bruno Henrique (Thay: Thiago Maia) 87 | |
![]() Gustavo Alves (Thay: Alan Rodriguez) 87 | |
![]() Gustavo 90+5' |
Thống kê trận đấu Flamengo vs Internacional


Diễn biến Flamengo vs Internacional

Alan Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Gustavo Alves.
Thiago Maia rời sân và được thay thế bởi Bruno Henrique.

Thẻ vàng cho Guillermo Varela.
Allan rời sân và được thay thế bởi Evertton Araujo.
Bruno Henrique rời sân và được thay thế bởi Pedro.
Tabata rời sân và được thay thế bởi Richard.
Ricardo Mathias rời sân và được thay thế bởi Rafael Santos Borre.
Wesley rời sân và được thay thế bởi Vitinho.
Gonzalo Plata rời sân và được thay thế bởi Jorge Carrascal.
Samuel Dias Lino rời sân và được thay thế bởi Everton.
Emerson Royal rời sân và được thay thế bởi Guillermo Varela.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Luiz Araujo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Bruno Henrique đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Flamengo vs Internacional
Flamengo (4-2-3-1): Agustin Rossi (1), Emerson (22), Leo Ortiz (3), Leo Pereira (4), Alex Sandro (26), Jorginho (21), Allan (29), Luiz Araujo (7), Lino (16), Gonzalo Plata (50)
Internacional (4-2-3-1): Sergio Rochet (1), Braian Nahuel Aguirre (35), Vitao (4), Jose Juninho (18), Alexandro Bernabei (26), Alan Rodriguez (14), Thiago Maia (29), Bruno Tabata (17), Alan Patrick (10), Wesley (21), Ricardo Mathias (49)


Thay người | |||
46’ | Emerson Royal Guillermo Varela | 72’ | Wesley Vitinho |
72’ | Samuel Dias Lino Cebolinha | 78’ | Tabata Richard |
72’ | Gonzalo Plata Jorge Carrascal | 78’ | Ricardo Mathias Rafael Santos Borré |
83’ | Allan Evertton Araujo | 87’ | Alan Rodriguez Gustavo Prado |
83’ | Bruno Henrique Pedro | 87’ | Thiago Maia Bruno Henrique |
Cầu thủ dự bị | |||
Matheus Cunha | Anthoni | ||
Cebolinha | Gustavo Prado | ||
Evertton Araujo | Clayton | ||
Cleiton | Alan Benitez | ||
Guillermo Varela | Richard | ||
Ayrton Lucas | Rafael Santos Borré | ||
Wallace Yan | Ronaldo | ||
Jorge Carrascal | Luis Otavio | ||
Saúl Ñíguez | Enner Valencia | ||
Victor Joao | Victor Gabriel | ||
Matias Vina | Vitinho | ||
Pedro | Bruno Henrique |
Nhận định Flamengo vs Internacional
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Flamengo
Thành tích gần đây Internacional
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại