Thứ Bảy, 30/08/2025
Victor Hugo (Thay: Giorgian De Arrascaeta)
16
Hugo Mallo
30
Everton Ribeiro (Thay: Luiz Araujo)
35
Matheus Dias
37
Erick Pulgar
42
Rene (Thay: Mauricio)
46
Enner Valencia (Thay: Luiz Adriano)
46
Alan Patrick (Thay: Pedro Henrique)
61
Charles Aranguiz (Thay: Matheus Dias)
61
Vitao (Thay: Hugo Mallo)
61
Alan Patrick (Thay: Pedro Henrique)
63
Charles Aranguiz (Thay: Matheus Dias)
63
Vitao (Thay: Hugo Mallo)
63
Pedro (Thay: Gabriel Barbosa)
66
Allan (Thay: Thiago Maia)
66
Everton (Thay: Bruno Henrique)
66
Wesley
67
Johnny
87
Enner Valencia
90+5'

Thống kê trận đấu Flamengo vs Internacional

số liệu thống kê
Flamengo
Flamengo
Internacional
Internacional
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 20
20 Ném biên 19
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Flamengo vs Internacional

Flamengo (4-3-3): Matheus Cunha (25), Wesley Franca (43), Fabricio Bruno (15), Leo Pereira (4), Ayrton Lucas (6), Erick Pulgar (5), Thiago Maia (8), Giorgian de Arrascaeta (14), Luiz Araujo (31), Gabigol (10), Bruno Henrique (27)

Internacional (4-1-3-2): Keiller (1), Hugo Mallo (2), Igor Gomes Silva (21), Nicolas Hernandez (22), Carlos De Pena (14), Gabriel (23), Matheus Dias (41), Bruno Henrique (8), Mauricio (27), Pedro Henrique (28), Luiz Adriano (9)

Flamengo
Flamengo
4-3-3
25
Matheus Cunha
43
Wesley Franca
15
Fabricio Bruno
4
Leo Pereira
6
Ayrton Lucas
5
Erick Pulgar
8
Thiago Maia
14
Giorgian de Arrascaeta
31
Luiz Araujo
10
Gabigol
27
Bruno Henrique
9
Luiz Adriano
28
Pedro Henrique
27
Mauricio
8
Bruno Henrique
41
Matheus Dias
23
Gabriel
14
Carlos De Pena
22
Nicolas Hernandez
21
Igor Gomes Silva
2
Hugo Mallo
1
Keiller
Internacional
Internacional
4-1-3-2
Thay người
16’
Giorgian De Arrascaeta
Victor Hugo Gomes Silva
46’
Luiz Adriano
Enner Valencia
35’
Luiz Araujo
Everton Ribeiro
46’
Mauricio
Rene
66’
Thiago Maia
Allan
63’
Hugo Mallo
Vitao
66’
Bruno Henrique
Everton
63’
Pedro Henrique
Alan Patrick
66’
Gabriel Barbosa
Pedro
63’
Matheus Dias
Charles Aranguiz
Cầu thủ dự bị
Pablo Castro
Lucca
Filipe Luis
Emerson
Allan
Gabriel Mercado
Victor Hugo Gomes Silva
Vitao
Everton Ribeiro
Enner Valencia
Everton
Wanderson
Pedro
Alan Patrick
David Luiz
Charles Aranguiz
Rodrigo Caio
Johnny
Agustin Rossi
Thauan Lara
Santos
Rene
Matheuzinho
Fabricio Bustos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
09/08 - 2021
21/11 - 2021
12/06 - 2022
06/10 - 2022
23/04 - 2023
27/08 - 2023
31/10 - 2024
02/12 - 2024
30/03 - 2025
Copa Libertadores
14/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
21/08 - 2025

Thành tích gần đây Flamengo

VĐQG Brazil
26/08 - 2025
Copa Libertadores
21/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
14/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
24/07 - 2025

Thành tích gần đây Internacional

VĐQG Brazil
24/08 - 2025
Copa Libertadores
21/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
14/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
24/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow