Thứ Bảy, 30/08/2025
Eduardo Queiroz (Kiến tạo: Mateus Vital)
43
Everton Ribeiro (Thay: Viktor Hugo)
46
Matheus Franca (Kiến tạo: Everton)
49
Ramiro (Thay: Mateus Vital)
67
Renato Augusto (Thay: Roger Guedes)
67
Joao Gomes (Thay: Erick Pulgar)
67
Joao Gomes (Thay: Erick Pulgar)
69
Roni (Thay: Eduardo Queiroz)
73
Yuri Alberto (Kiến tạo: Bruno Mendez)
75
Rodinei (Thay: Everton)
81
Matheus Goncalves (Thay: Marinho)
81
Mateusao (Thay: Matheus Franca)
81
Rodinei (Thay: Matheuzinho)
82
Matheus Goncalves
83
Matheus Goncalves (Thay: Marinho)
83
Mateusao (Thay: Matheus Franca)
83
Rodinei (Thay: Everton)
83
Fagner (Thay: Bruno Mendez)
84
Gil (Thay: Giuliano)
84
Fagner (Thay: Giuliano)
84
Gil (Thay: Bruno Mendez)
84
Roni
86

Thống kê trận đấu Flamengo vs Corinthians

số liệu thống kê
Flamengo
Flamengo
Corinthians
Corinthians
53 Kiểm soát bóng 47
8 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 24
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Flamengo vs Corinthians

Flamengo (4-3-3): Hugo Souza (45), Matheuzinho (34), Fabricio Bruno (15), Pablo (30), Ayrton Lucas (6), Viktor Hugo (29), Erick Pulgar (5), Arturo Vidal (32), Marinho (31), Matheus Franca (42), Everton (11)

Corinthians (4-2-3-1): Cassio (12), Bruno Mendez (25), Fabian Balbuena (31), Robert Barbosa (30), Fabio Santos (26), Fausto Vera (33), Giuliano (11), Mateus Vital (21), Eduardo Queiroz (37), Roger Guedes (10), Yuri Alberto (9)

Flamengo
Flamengo
4-3-3
45
Hugo Souza
34
Matheuzinho
15
Fabricio Bruno
30
Pablo
6
Ayrton Lucas
29
Viktor Hugo
5
Erick Pulgar
32
Arturo Vidal
31
Marinho
42
Matheus Franca
11
Everton
9
Yuri Alberto
10
Roger Guedes
37
Eduardo Queiroz
21
Mateus Vital
11
Giuliano
33
Fausto Vera
26
Fabio Santos
30
Robert Barbosa
31
Fabian Balbuena
25
Bruno Mendez
12
Cassio
Corinthians
Corinthians
4-2-3-1
Thay người
46’
Viktor Hugo
Everton Ribeiro
67’
Mateus Vital
Ramiro
67’
Erick Pulgar
Joao Gomes
67’
Roger Guedes
Renato Augusto
83’
Everton
Rodinei
73’
Eduardo Queiroz
Roni
83’
Matheus Franca
Mateusao
84’
Bruno Mendez
Gil
83’
Marinho
Matheus Goncalves Martins
84’
Giuliano
Fagner
Cầu thủ dự bị
Kaua
Giovane Santana Do Nascimento
Jesus Igor
Carlos Miguel
Joao Gomes
Gil
Marcos Paulo
Lucas Piton Crivellaro
Cleiton Santos
Raul
David Luiz
Roni
Rodinei
Bruno Melo
Everton Ribeiro
Victor Cantillo
Werton
Fagner
Matheus Cunha
Ramiro
Mateusao
Biro
Matheus Goncalves Martins
Renato Augusto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
02/08 - 2021
18/11 - 2021
11/07 - 2022
Cúp quốc gia Brazil
13/10 - 2022
20/10 - 2022
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
VĐQG Brazil
03/11 - 2022
22/05 - 2023
08/10 - 2023
12/05 - 2024
02/09 - 2024
Cúp quốc gia Brazil
03/10 - 2024
21/10 - 2024
VĐQG Brazil
28/04 - 2025

Thành tích gần đây Flamengo

VĐQG Brazil
26/08 - 2025
Copa Libertadores
21/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
14/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
24/07 - 2025

Thành tích gần đây Corinthians

Cúp quốc gia Brazil
28/08 - 2025
VĐQG Brazil
25/08 - 2025
17/08 - 2025
12/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025
24/07 - 2025
20/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow