Thứ Bảy, 29/11/2025
Renzo Saravia
9
Ayrton Lucas (Thay: Filipe Luis)
24
Diego Goncalves (Thay: Gustavo Sauer)
28
Andreas Pereira
34
Luis Oyama
39
Erison
51
Hugo (Thay: Renzo Saravia)
58
Rodinei (Thay: Mauricio Isla)
62
Joao Gomes (Thay: Thiago Maia)
62
Daniel Borges
72
Romildo (Thay: Lucas Fernandes)
76
Matheus Nascimento (Thay: Erison)
77
Lazaro (Thay: Andreas Pereira)
79

Thống kê trận đấu Flamengo vs Botafogo RJ

số liệu thống kê
Flamengo
Flamengo
Botafogo RJ
Botafogo RJ
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
8 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Flamengo vs Botafogo RJ

Flamengo (4-2-3-1): Hugo Nogueira (45), Mauricio Isla (44), Willian Arao (5), David Luiz (23), Filipe Luis (16), Andreas Pereira (18), Thiago Maia (8), Everton Ribeiro (7), Giorgian De Arrascaeta (14), Bruno Henrique (27), Gabriel Barbosa (9)

Botafogo RJ (4-2-3-1): Roberto Fernandez (1), Renzo Saravia (2), Kanu (4), Victor Leandro Cuesta (15), Daniel Borges (20), Tche Tche (6), Luis Oyama (55), Gustavo Sauer (10), Lucas Fernandes (18), Joao Victor (29), Erison (89)

Flamengo
Flamengo
4-2-3-1
45
Hugo Nogueira
44
Mauricio Isla
5
Willian Arao
23
David Luiz
16
Filipe Luis
18
Andreas Pereira
8
Thiago Maia
7
Everton Ribeiro
14
Giorgian De Arrascaeta
27
Bruno Henrique
9
Gabriel Barbosa
89
Erison
29
Joao Victor
18
Lucas Fernandes
10
Gustavo Sauer
55
Luis Oyama
6
Tche Tche
20
Daniel Borges
15
Victor Leandro Cuesta
4
Kanu
2
Renzo Saravia
1
Roberto Fernandez
Botafogo RJ
Botafogo RJ
4-2-3-1
Thay người
24’
Filipe Luis
Ayrton Lucas
28’
Gustavo Sauer
Diego Goncalves
62’
Mauricio Isla
Rodinei
58’
Renzo Saravia
Hugo
62’
Thiago Maia
Joao Gomes
76’
Lucas Fernandes
Romildo
79’
Andreas Pereira
Lazaro
77’
Erison
Matheus Nascimento
Cầu thủ dự bị
Lazaro
Diego
Viktor Hugo
Chayene
Marinho
Hugo
Pablo
Romildo
Rodrigo Caio
Kawan
Rodinei
Lucas Piazon
Diego Alves
Klaus
Matheus Cunha
Vinicius
Leo Pereira
Diego Goncalves
Ayrton Lucas
Patrick Carreiro
Joao Gomes
Douglas Borges
Matheus Nascimento

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
08/05 - 2022
29/08 - 2022
01/05 - 2023
03/09 - 2023
28/04 - 2024
19/08 - 2024
19/05 - 2025
16/10 - 2025

Thành tích gần đây Flamengo

VĐQG Brazil
26/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
Copa Libertadores
30/10 - 2025
VĐQG Brazil
26/10 - 2025
Copa Libertadores
23/10 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo RJ

VĐQG Brazil
23/11 - 2025
19/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025
05/10 - 2025
02/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol35171262463H B T H T
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
16InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
17VitoriaVitoria3591214-1639B T H H T
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow