Thứ Ba, 14/04/2026

Trực tiếp kết quả FK Varnsdorf vs Zizkov hôm nay 29-10-2023

Giải Hạng 2 Séc - CN, 29/10

Kết thúc

FK Varnsdorf

FK Varnsdorf

4 : 2

Zizkov

Zizkov

Hiệp một: 1-1
CN, 20:30 29/10/2023
Vòng 14 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vojtech Stransky
22
Augusto Batioja
28
Jakub Hodek
55
Pavlo Rudnytskyy
61
Bernardo Rosa
67
Jakub Hodek
84

Thống kê trận đấu FK Varnsdorf vs Zizkov

số liệu thống kê
FK Varnsdorf
FK Varnsdorf
Zizkov
Zizkov
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Séc
01/08 - 2021
28/11 - 2021
Giao hữu
06/07 - 2022
Hạng 2 Séc
29/10 - 2023
12/05 - 2024
21/07 - 2024
25/05 - 2025

Thành tích gần đây FK Varnsdorf

Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
25/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
07/05 - 2025
02/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
16/04 - 2025
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Zizkov

Hạng 2 Séc
12/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
H1: 1-0
06/03 - 2026
01/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-3
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno2218223056T T T T B
2OpavaOpava2211831841T B T B T
3FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko2212461540B T B B H
4SK LisenSK Lisen221156738T B B T B
5ZizkovZizkov221147-237H T T H T
6MFK VyskovMFK Vyskov221048-334H T T T B
7Usti nad LabemUsti nad Labem221039633T B T T T
8Banik Ostrava BBanik Ostrava B229310030B B B B T
9FC VlasimFC Vlasim22859629T H T T T
10SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice228311-827T H B T B
11Slavia Prague BSlavia Prague B227510126B H B H B
12MFK ChrudimMFK Chrudim22679-1025B T T B T
13SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz227114-1622B T T B T
14Vysocina JihlavaVysocina Jihlava224711-719H B B H B
15SK ProstejovSK Prostejov224711-1019H H B H B
16Sparta Prague BSparta Prague B225215-2717B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow