Marjan Radeski 22 | |
Adi Alic 53 | |
Bassirou Compaore 60 | |
Marko Nikolovski 78 | |
Miguel Pires 85 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Struga
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Sileks
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 16 | 3 | 0 | 33 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 14 | 3 | 2 | 23 | 45 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 13 | 3 | 3 | 28 | 42 | T T B B H | |
| 4 | 19 | 11 | 2 | 6 | 17 | 35 | B T H T B | |
| 5 | 20 | 7 | 5 | 8 | -7 | 26 | B T H T B | |
| 6 | 20 | 7 | 5 | 8 | -10 | 26 | B B H T B | |
| 7 | 19 | 7 | 4 | 8 | -3 | 25 | T H B B T | |
| 8 | 19 | 7 | 3 | 9 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 19 | 5 | 5 | 9 | -8 | 20 | H H T B H | |
| 10 | 19 | 5 | 4 | 10 | -8 | 19 | H B H T B | |
| 11 | 19 | 2 | 4 | 13 | -21 | 10 | B B B B T | |
| 12 | 19 | 0 | 1 | 18 | -47 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
