Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả FK Spartak Subotica vs Crvena Zvezda hôm nay 05-04-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 4, 05/4

Kết thúc

FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

1 : 4

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 1-2
T4, 23:45 05/04/2023
Vòng 29 - VĐQG Serbia
Subotica City Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Osman Bukari
7
Noboru Shimura
8
(Pen) Aleksandar Katai
23
Kings Kangwa
55
Aleksandar Katai
82

Thống kê trận đấu FK Spartak Subotica vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 8
4 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
6 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
28/11 - 2021
09/10 - 2022
05/04 - 2023
20/08 - 2023
16/12 - 2023
Giao hữu
24/01 - 2024
VĐQG Serbia
26/10 - 2024
16/03 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây FK Spartak Subotica

VĐQG Serbia
01/02 - 2026
21/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026
VĐQG Serbia
20/12 - 2025
16/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2418335357T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2417252553B H T T B
3VojvodinaVojvodina2415452049T T T T B
4Novi PazarNovi Pazar241167039B H B T T
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo241158338B T T B H
6FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica249510132T B B H T
7FK Radnicki 1923FK Radnicki 192324888-232T T B H H
8CukarickiCukaricki24879-331T B B B H
9OFK BeogradOFK Beograd248610-230B H T B H
10Radnicki NisRadnicki Nis248511-129T H T T T
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola24789-529T B H T H
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd248412-1628T B T T B
13Mladost LucaniMladost Lucani24699-1627B H B B H
14JavorJavor246810-1026B T H B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica243813-1817B H B B H
16NapredakNapredak242616-2912B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow