Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả FK Slutsk vs Neman Grodno hôm nay 24-06-2023

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 24/6

Kết thúc

FK Slutsk

FK Slutsk

0 : 2

Neman Grodno

Neman Grodno

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 24/06/2023
Vòng 13 - VĐQG Belarus
City Stadium, Slutsk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alimardon Shukurov
22
Alimardon Shukurov
85

Thống kê trận đấu FK Slutsk vs Neman Grodno

số liệu thống kê
FK Slutsk
FK Slutsk
Neman Grodno
Neman Grodno
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
05/02 - 2021
01/02 - 2022
VĐQG Belarus
02/04 - 2022
13/08 - 2022
Giao hữu
12/02 - 2023
VĐQG Belarus
24/06 - 2023
11/11 - 2023
Giao hữu
24/02 - 2024
VĐQG Belarus
21/05 - 2024
19/10 - 2024
12/04 - 2025
15/10 - 2025

Thành tích gần đây FK Slutsk

VĐQG Belarus
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
15/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Neman Grodno

VĐQG Belarus
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
12/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Belarus
08/11 - 2025
02/11 - 2025
30/10 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
15/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk2921443567T T T T T
2Dinamo MinskDinamo Minsk2919552562T H T T T
3Slavia MozyrSlavia Mozyr2916671854B T T H B
4Dinamo BrestDinamo Brest2914691048T H T B B
5FC MinskFC Minsk291469-148B H T B T
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino29121071246B B B H H
7IslochIsloch29111351746T H B H H
8Neman GrodnoNeman Grodno29143121245B H B T T
9BATE BorisovBATE Borisov2911711-340B T T H T
10GomelGomel2911711-140T T H T B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk2971210-633B T H B T
12FK VitebskFK Vitebsk299416-628B B T H B
13FC SmorgonFC Smorgon297715-1828T H B H T
14Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk297418-2225B B B B B
15FK SlutskFK Slutsk295618-2921H B B T B
16FK MolodechnoFK Molodechno293224-4311H B B B B
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow