![]() Miguel Pires 23 | |
![]() Martin Mirchevski 49 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Sileks
VĐQG Bắc Macedonia
Europa Conference League
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Makedonija Gjorče Petrov
VĐQG Bắc Macedonia
Hạng 2 Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T |
3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
7 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
8 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
9 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
10 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H |
11 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại