Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FK Radnicki 1923 vs Mladost Lucani hôm nay 05-05-2025

Giải VĐQG Serbia - Th 2, 05/5

Kết thúc

FK Radnicki 1923

FK Radnicki 1923

1 : 1

Mladost Lucani

Mladost Lucani

Hiệp một: 0-0
T2, 01:00 05/05/2025
Vòng 34 - VĐQG Serbia
Stadion Cika Daca
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Pejovic
46
Milutin Vidosavljevic
68

Thống kê trận đấu FK Radnicki 1923 vs Mladost Lucani

số liệu thống kê
FK Radnicki 1923
FK Radnicki 1923
Mladost Lucani
Mladost Lucani
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
08/11 - 2021
17/07 - 2022
31/10 - 2022
Giao hữu
VĐQG Serbia
29/10 - 2023
03/04 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
VĐQG Serbia
15/09 - 2024
16/02 - 2025
05/05 - 2025

Thành tích gần đây FK Radnicki 1923

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
18/08 - 2025
12/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Serbia
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Serbia
26/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
24/08 - 2025
16/08 - 2025
27/07 - 2025
21/07 - 2025
25/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
05/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd54101113T T T T H
2VojvodinaVojvodina5410713T T T H T
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T T H B T
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410B T B T H
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-27H T B B B
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani6132-46B T H B H
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica6114-44H B T B B
14NapredakNapredak6042-64H H B H H
15FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
16JavorJavor5032-53B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow