Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Bjarni Antonsson 28 | |
Anton Tolordava 44 | |
Romualdas Jansonas 58 | |
Fedor Cernych (Thay: Temur Chogadze) 61 | |
Lukas Logi Heimisson (Thay: Albin Skoglund) 73 | |
Adam Palsson (Thay: Patrick Pedersen) 73 | |
Ernestas Burdzilauskas (Thay: Romualdas Jansonas) 77 | |
Orri Hrafn Kjartansson (Thay: Jonatan Ingi Jonsson) 81 | |
Aron Johannsson (Thay: Kristinn Freyr Sigurdsson) 81 | |
Tryggvi Hrafn Haraldsson 87 | |
Jakob Franz Palsson (Thay: Sigurdur Egill Larusson) 88 |
Thống kê trận đấu FK Kauno Zalgiris vs Valur


Diễn biến FK Kauno Zalgiris vs Valur
Adam Palsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
Sigurdur Egill Larusson rời sân và được thay thế bởi Jakob Franz Palsson.
V À A A O O O - Tryggvi Hrafn Haraldsson đã ghi bàn!
Kristinn Freyr Sigurdsson rời sân và được thay thế bởi Aron Johannsson.
Jonatan Ingi Jonsson rời sân và được thay thế bởi Orri Hrafn Kjartansson.
Thẻ vàng cho Tomas Magnusson.
Romualdas Jansonas rời sân và được thay thế bởi Ernestas Burdzilauskas.
Patrick Pedersen rời sân và được thay thế bởi Adam Palsson.
Albin Skoglund rời sân và được thay thế bởi Lukas Logi Heimisson.
Temur Chogadze rời sân và được thay thế bởi Fedor Cernych.
Amine Benchaib đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Romualdas Jansonas đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Anton Tolordava.
Thẻ vàng cho Bjarni Antonsson.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FK Kauno Zalgiris vs Valur
FK Kauno Zalgiris (4-2-3-1): Tomas Svedkauskas (55), Haymenn Bah-Traore (21), Anton Tolordava (3), Aldayr Hernandez (23), Nosa Iyobosa Edokpolor (37), Vilius Armanavicius (8), Gratas Sirgedas (10), Temur Chogadze (9), Amine Benchaib (7), Fabien Ourega (70), Romualdas Jansonas (19)
Valur (4-4-1-1): Frederik Schram (18), Orri Sigurdur Ómarsson (20), Hólmar Örn Eyjólfsson (15), Bjarni Mark Antonsson Duffield (6), Sigurdur Egill Larusson (11), Jonatan Ingi Jonsson (8), Tomas Magnusson (2), Kristinn Freyr Sigurdsson (10), Tryggvi Hrafn Haraldsson (12), Albin Skoglund (14), Patrick Pedersen (9)


| Thay người | |||
| 61’ | Temur Chogadze Fedor Cernych | 73’ | Patrick Pedersen Adam Palsson |
| 77’ | Romualdas Jansonas Ernestas Burdzilauskas | 73’ | Albin Skoglund Lukas Logi Heimisson |
| 81’ | Jonatan Ingi Jonsson Orri Hrafn Kjartansson | ||
| 81’ | Kristinn Freyr Sigurdsson Aron Johannsson | ||
| 88’ | Sigurdur Egill Larusson Jakob Franz Palsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Valdas Paulauskas | Birkir Jonsson | ||
Eduardas Jurjonas | Andi Hoti | ||
Nidas Vosylius | Mattias Kjeld | ||
Ernestas Burdzilauskas | Adam Palsson | ||
Rokas Lekiatas | Jakob Franz Palsson | ||
Divine Yelsarmba Naah | Orri Hrafn Kjartansson | ||
Fedor Cernych | Lukas Logi Heimisson | ||
Damjan Pavlovic | Aron Johannsson | ||
Dejan Kerkez | Markus Lund Nakkim | ||
Tautvydas Burdzilauskas | Sveinn Sigurdur Jóhannesson | ||
Jurgis Miksiunas | Stefan Thor Agustsson | ||
Deividas Mikelionis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FK Kauno Zalgiris
Thành tích gần đây Valur
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
