![]() Vladimir Boljevic 12 | |
![]() Luka Maras 15 | |
![]() Irfan Sahman 57 | |
![]() Milos Bakrac 70 | |
![]() Sho Yamamoto 72 | |
![]() Wilian Dias 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Hạng 2 Montenegro
Thành tích gần đây FK Iskra
Hạng 2 Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Hạng 2 Montenegro
Thành tích gần đây FK Podgorica
Hạng 2 Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T H B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T B B T |
6 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H H T |
7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B H T B | |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
9 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H | |
10 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại