Thứ Sáu, 17/04/2026

Trực tiếp kết quả FK IMT Beograd vs Vojvodina hôm nay 13-03-2024

Giải VĐQG Serbia - Th 4, 13/3

Kết thúc

FK IMT Beograd

FK IMT Beograd

1 : 3

Vojvodina

Vojvodina

Hiệp một: 0-1
T4, 02:00 13/03/2024
Vòng 25 - VĐQG Serbia
Vozdovac Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Zarija Lambulic
10
Caleb Zady Sery
60
Filip Rogic
72
Milos Lukovic
83
Caleb Zady Sery
90+2'

Thống kê trận đấu FK IMT Beograd vs Vojvodina

số liệu thống kê
FK IMT Beograd
FK IMT Beograd
Vojvodina
Vojvodina
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 6
15 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
29/09 - 2023
13/03 - 2024
23/09 - 2024
02/11 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây FK IMT Beograd

VĐQG Serbia
08/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
08/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
09/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
3TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
4JavorJavor3081012-1034T H H T B
5Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
6Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
8NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow