Joel Yakubu 23 | |
Meleye Diagne 46 | |
Mamadou Sylla 50 | |
Rostand Ndjiki 63 | |
Eduards Daskevics 82 |
Thống kê trận đấu FK Auda vs BFC Daugavpils
số liệu thống kê
FK Auda
BFC Daugavpils
61 Kiểm soát bóng 39
7 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
19 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 1 | 1 | 26 | 40 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 36 | T T H T T | |
| 3 | 15 | 10 | 1 | 4 | 10 | 31 | T B B T T | |
| 4 | 15 | 6 | 2 | 7 | -4 | 20 | B H T T B | |
| 5 | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 19 | B T T B H | |
| 6 | 15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 | B B B T B | |
| 7 | 15 | 3 | 5 | 7 | -18 | 14 | T H H B H | |
| 8 | 15 | 2 | 7 | 6 | 2 | 13 | T H H B B | |
| 9 | 15 | 2 | 7 | 6 | -14 | 13 | B H H B H | |
| 10 | 15 | 0 | 4 | 11 | -23 | 4 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch