Thẻ vàng cho Juergen Bauer.
Osarenren Okungbowa 1 | |
(Pen) Turgay Gemicibasi 2 | |
Dean Titkov 26 | |
Turgay Gemicibasi 44 | |
Matteo Meisl 44 | |
Aristot Tambwe-Kasengele 58 | |
Aaron Sky Schwarz (Thay: Nadir Ajanovic) 61 | |
Aaron Schwarz (Thay: Nadir Ajanovic) 61 | |
Bernhard Zimmermann (Kiến tạo: Bernhard Luxbacher) 62 | |
Filip Ristanic (Kiến tạo: Matteo Meisl) 65 | |
Luca Edelhofer 67 | |
Patrick Schmidt (Thay: Dean Titkov) 67 | |
Jong-Min Seo (Thay: Luca Edelhofer) 67 | |
Aaron Schwarz 69 | |
Marco Schabauer (Thay: Justin Forst) 71 | |
Kelechi Nnamdi (Thay: Osarenren Okungbowa) 76 | |
Filip Ristanic 77 | |
Christopher Olsa (Thay: Alexander Schmidt) 81 | |
Sandro Steiner (Thay: Filip Ristanic) 82 | |
Christopher Olsa 84 | |
Louis Birkhahn (Thay: Bernhard Zimmermann) 87 | |
Juergen Bauer 89 |
Thống kê trận đấu First Vienna FC vs FC Admira Wacker Modling


Diễn biến First Vienna FC vs FC Admira Wacker Modling
Bernhard Zimmermann rời sân và được thay thế bởi Louis Birkhahn.
Thẻ vàng cho Christopher Olsa.
Filip Ristanic rời sân và được thay thế bởi Sandro Steiner.
Alexander Schmidt rời sân và được thay thế bởi Christopher Olsa.
Thẻ vàng cho Filip Ristanic.
Osarenren Okungbowa rời sân và được thay thế bởi Kelechi Nnamdi.
Justin Forst rời sân và được thay thế bởi Marco Schabauer.
V À A A O O O - Aaron Schwarz đã ghi bàn!
Luca Edelhofer rời sân và được thay thế bởi Jong-Min Seo.
Dean Titkov rời sân và được thay thế bởi Patrick Schmidt.
Thẻ vàng cho Luca Edelhofer.
Matteo Meisl đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Filip Ristanic đã ghi bàn!
Bernhard Luxbacher đã kiến tạo cho bàn thắng.
Lucas Dantas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bernhard Zimmermann đã ghi bàn!
Nadir Ajanovic rời sân và được thay thế bởi Aaron Schwarz.
Thẻ vàng cho Aristot Tambwe-Kasengele.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát First Vienna FC vs FC Admira Wacker Modling
First Vienna FC (4-2-3-1): Bernhard Unger (1), Jürgen Bauer (25), Niklas Szerencsi (4), Osarenren Okungbowa (22), Haris Zahirovic (15), Lucas Dantas (39), Dean Titkov (34), Luca Edelhofer (77), Bernhard Zimmermann (18), Bernhard Luxbacher (8), Bamba Susso (45)
FC Admira Wacker Modling (4-3-3): Clemens Steinbauer (1), Aristot Tambwe-Kasengele (36), Stefan Haudum (23), Lukas Malicsek (6), Matteo Meisl (5), Josef Weberbauer (33), Turgay Gemicibasi (8), Nadir Ajanovic (21), Filip Ristanic (22), Justin Forst (11), Alexander Schmidt (10)


| Thay người | |||
| 67’ | Dean Titkov Patrick Schmidt | 61’ | Nadir Ajanovic Aaron Sky Schwarz |
| 67’ | Luca Edelhofer Jong-min Seo | 71’ | Justin Forst Marco Schabauer |
| 76’ | Osarenren Okungbowa Kelechi Nnamdi | 81’ | Alexander Schmidt Christopher Olsa |
| 87’ | Bernhard Zimmermann Louis Birkhahn | 82’ | Filip Ristanic Sandro Steiner |
| Cầu thủ dự bị | |||
Louis Birkhahn | Aaron Sky Schwarz | ||
Patrick Schmidt | Christopher Olsa | ||
Kai Stratznig | Jan Murgas | ||
Jong-min Seo | Marco Schabauer | ||
Kelechi Nnamdi | Marco Wagner | ||
Santino Pistrol | Sandro Steiner | ||
Christopher Giuliani | Jörg Siebenhandl | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây First Vienna FC
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 8 | 2 | 13 | 35 | H T H T B | |
| 2 | 19 | 9 | 8 | 2 | 22 | 35 | T B T B H | |
| 3 | 19 | 11 | 2 | 6 | 13 | 35 | T B B B T | |
| 4 | 18 | 10 | 4 | 4 | 7 | 34 | B T T T B | |
| 5 | 18 | 9 | 5 | 4 | 13 | 32 | H T H T B | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | -2 | 30 | B T B T T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 0 | 28 | H B T T T | |
| 8 | 18 | 6 | 5 | 7 | 2 | 23 | B H T B T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H B H T | |
| 10 | 18 | 5 | 3 | 10 | -14 | 18 | B B H B T | |
| 11 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 17 | H B B H H | |
| 12 | 19 | 4 | 5 | 10 | -13 | 17 | T B B H B | |
| 13 | 19 | 4 | 5 | 10 | -9 | 17 | B B H T B | |
| 14 | 17 | 3 | 5 | 9 | -13 | 14 | B H H B T | |
| 15 | 18 | 2 | 8 | 8 | -8 | 11 | T B T H B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch