Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả First Vienna FC vs Amstetten hôm nay 25-05-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 25/5

Kết thúc

First Vienna FC

First Vienna FC

4 : 1

Amstetten

Amstetten

Hiệp một: 3-1
T7, 22:30 25/05/2024
Vòng 30 - Hạng 2 Áo
Stadion Hohe Warte
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Noah Bischof (Kiến tạo: Juergen Bauer)
27
David Peham (Kiến tạo: Kai Stratznig)
30
Noah Steiner (Kiến tạo: Philipp Ochs)
37
Dominik Weixelbraun (Kiến tạo: Silvio Apollonio)
40
Can Kurt (Thay: Juergen Lemmerer)
46
Atsushi Zaizen (Thay: Stefan Radulovic)
46
Julian Tomka (Thay: Leon Fust)
46
Atsushi Zaizen (Thay: Juergen Lemmerer)
46
Julian Tomka (Thay: Stefan Radulovic)
46
Can Kurt (Thay: Leon Fust)
46
Marcel Monsberger (Thay: Angelo Gattermayer)
57
Bernhard Luxbacher (Thay: Philipp Ochs)
60
Cedomir Bumbic
69
Noah Bischof
71
Cedomir Bumbic
76
Thomas Kreuzhuber (Thay: David Peham)
78
Luca Edelhofer (Thay: Noah Bischof)
78
Burak Yilmaz
85
Kelvin Boateng
88
Kerim Abazovic (Thay: Kelvin Boateng)
90
Dean Titkov (Thay: Kai Stratznig)
90

Thống kê trận đấu First Vienna FC vs Amstetten

số liệu thống kê
First Vienna FC
First Vienna FC
Amstetten
Amstetten
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 18
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát First Vienna FC vs Amstetten

First Vienna FC (4-3-3): Christopher Giuliani (41), Philipp Ochs (10), David Peharm (9), Mohamed Sanogo (6), Noah Steiner (5), Kelvin Boateng (14), Anes Omerovic (13), Cedomir Bumbic (11), Kai Stratznig (28), Jurgen Bauer (25), Noah Bischof (23)

Amstetten (4-3-3): Dennis Verwuster (28), Silvio Apollonio (22), Sebastian Dirnberger (27), Stefan Radulovic (66), Leon Fust (78), Niels Hahn (8), Burak Yilmaz (10), Marco Alessandro Sulzner (44), Dominik Weixelbraun (47), Angelo Gattermayer (74), Jurgen Lemmerer (9)

First Vienna FC
First Vienna FC
4-3-3
41
Christopher Giuliani
10
Philipp Ochs
9
David Peharm
6
Mohamed Sanogo
5
Noah Steiner
14
Kelvin Boateng
13
Anes Omerovic
11
Cedomir Bumbic
28
Kai Stratznig
25
Jurgen Bauer
23 2
Noah Bischof
9
Jurgen Lemmerer
74
Angelo Gattermayer
47
Dominik Weixelbraun
44
Marco Alessandro Sulzner
10
Burak Yilmaz
8
Niels Hahn
78
Leon Fust
66
Stefan Radulovic
27
Sebastian Dirnberger
22
Silvio Apollonio
28
Dennis Verwuster
Amstetten
Amstetten
4-3-3
Thay người
60’
Philipp Ochs
Bernhard Luxbacher
46’
Stefan Radulovic
Julian Tomka
78’
David Peham
Thomas Kreuzhuber
46’
Juergen Lemmerer
Atsushi Zaizen
78’
Noah Bischof
Luca Edelhofer
46’
Leon Fust
Can Kurt
90’
Kelvin Boateng
Kerim Abazovic
57’
Angelo Gattermayer
Marcel Monsberger
90’
Kai Stratznig
Dean Titkov
Cầu thủ dự bị
Marcel Ecker
Julian Tomka
Bernhard Luxbacher
Kilian Scharner
Thomas Kreuzhuber
Marcel Monsberger
Joel Kitenge
Atsushi Zaizen
Luca Edelhofer
Can Kurt
Kerim Abazovic
Dean Titkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng 2 Áo
11/09 - 2022
05/05 - 2023
26/11 - 2023
25/05 - 2024
23/11 - 2024
16/05 - 2025
Cúp quốc gia Áo
27/08 - 2025
Hạng 2 Áo
01/11 - 2025

Thành tích gần đây First Vienna FC

Hạng 2 Áo
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
10/10 - 2025
10/10 - 2025
Hạng 2 Áo
04/10 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-1
Hạng 2 Áo
26/10 - 2025
18/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II13337-912B B T T B
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II13238-139B H H T B
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow