Chủ Nhật, 31/08/2025
Lucas Martinez Quarta (Kiến tạo: Dusan Vlahovic)
28
Giacomo Bonaventura
31
Lucas Martinez Quarta
36
(Pen) Lorenzo Insigne
39
Hirving Lozano
39
Vincenzo Italiano
41
Amir Rrahmani (Kiến tạo: Piotr Zielinski)
50
Erick Pulgar
52
Andre-Frank Zambo Anguissa
54
Fabian
67
Mario Rui
67
Diego Demme
90

Thống kê trận đấu Fiorentina vs Napoli

số liệu thống kê
Fiorentina
Fiorentina
Napoli
Napoli
56 Kiểm soát bóng 44
16 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 19
1 Việt vị 0
31 Chuyền dài 10
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Fiorentina vs Napoli

Huấn luyện viên

Stefano Pioli

Antonio Conte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
23/12 - 2016
21/05 - 2017
10/12 - 2017
29/04 - 2018
15/09 - 2018
10/02 - 2019
25/08 - 2019
19/01 - 2020
17/01 - 2021
16/05 - 2021
03/10 - 2021
Coppa Italia
14/01 - 2022
H1: 1-1 | HP: 0-3
Serie A
10/04 - 2022
29/08 - 2022
07/05 - 2023
09/10 - 2023
Siêu cúp Italia
19/01 - 2024
Serie A
18/05 - 2024
05/01 - 2025
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Fiorentina

Europa Conference League
29/08 - 2025
Serie A
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
Giao hữu
09/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
25/07 - 2025
Serie A
26/05 - 2025
19/05 - 2025

Thành tích gần đây Napoli

Serie A
23/08 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
14/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 2-0
10/08 - 2025
H1: 3-2
04/08 - 2025
04/08 - 2025
H1: 0-2
26/07 - 2025
22/07 - 2025
Serie A
24/05 - 2025
H1: 1-0
19/05 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CremoneseCremonese220026T T
2InterInter110053T
3JuventusJuventus110023T
4NapoliNapoli110023T
5AS RomaAS Roma110013T
6AC MilanAC Milan210113B T
7Como 1907Como 1907210113T
8BolognaBologna210103B
9AtalantaAtalanta202002H
10CagliariCagliari101001H
11FiorentinaFiorentina101001H
12Hellas VeronaHellas Verona101001H
13PisaPisa101001H
14UdineseUdinese101001H
15GenoaGenoa101001H
16LecceLecce2011-21H B
17ParmaParma2011-21B
18LazioLazio1001-20B
19TorinoTorino1001-50B
20SassuoloSassuolo2002-30B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow