Gradi Lomboto 12 | |
Sean Brennan 19 | |
Carl Lennox 27 | |
Sean Brennan 41 | |
Jake Doyle 50 | |
Dara Kavanagh 67 | |
Darren Kavanagh 67 | |
Conor Tourish 78 | |
Joel Bradley-Walsh 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Finn Harps
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | B T | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 9 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 10 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

