Albert Hafsteinsson 20 | |
Matthias Vilhjalmsson 22 | |
Alexander Thorlaksson 26 | |
Gudmundur Magnusson 31 | |
Alex Freyr Elisson 39 | |
Mani Austmann Hilmarsson (Thay: Finnur Orri Margeirsson) 46 | |
Kristinn Freyr Sigurdsson 52 | |
Vuk Dimitrijevic (Thay: Haraldur Einar Asgrimsson) 59 | |
Mani Austmann Hilmarsson 63 | |
Oliver Heidarsson (Thay: Astbjoern Thordarson) 65 | |
Tryggvi Geirsson 67 | |
Hosine Bility (Thay: Hlynur Atli Magnusson) 68 | |
Jannik Pohl (Thay: Alexander Thorlaksson) 68 | |
Hosine Bility 78 | |
Olafur Gudmundsson 80 | |
Thorir Gudjonsson (Thay: Gudmundur Magnusson) 86 | |
Albert Hafsteinsson 88 | |
Mani Austmann Hilmarsson 90 | |
Baldur Logi Gudlaugsson (Thay: Steven Lennon) 90 | |
Kristinn Freyr Sigurdsson 90+3' | |
Vuk Dimitrijevic 90+4' |
Thống kê trận đấu FH Hafnarfjordur vs Fram Reykjavik
số liệu thống kê

FH Hafnarfjordur

Fram Reykjavik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FH Hafnarfjordur vs Fram Reykjavik
| Thay người | |||
| 46’ | Finnur Orri Margeirsson Mani Austmann Hilmarsson | 68’ | Hlynur Atli Magnusson Hosine Bility |
| 59’ | Haraldur Einar Asgrimsson Vuk Dimitrijevic | 68’ | Alexander Thorlaksson Jannik Pohl |
| 65’ | Astbjoern Thordarson Oliver Heidarsson | 86’ | Gudmundur Magnusson Thorir Gudjonsson |
| 90’ | Steven Lennon Baldur Logi Gudlaugsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mani Austmann Hilmarsson | Stefan Hannesson | ||
Johann Aegir Arnarsson | Thorir Gudjonsson | ||
Vuk Dimitrijevic | Orri Gunnarsson | ||
Oliver Heidarsson | Hosine Bility | ||
Baldur Logi Gudlaugsson | Magnus Thordarson | ||
Ulfur Bjoernsson | Aron Snaer Ingason | ||
Atli Gunnar Gudmundsson | Jannik Pohl | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch