Thứ Bảy, 29/11/2025
Gregory Wuthrich
8
Gregory Wuethrich
8
Alireza Jahanbakhsh (Kiến tạo: Orkun Kokcu)
9
Jon Gorenc-Stankovic
13
Ivan Ljubic (Thay: Emanuel Emegha)
19
David Hancko (Kiến tạo: Oussama Idrissi)
31
Danilo (Kiến tạo: Marcos Lopez)
34
Alireza Jahanbakhsh (Kiến tạo: Javairo Dilrosun)
41
Dominik Oroz (Thay: Jon Gorenc-Stankovic)
46
David Affengruber (Thay: Gregory Wuethrich)
46
Quilindschy Hartman (Thay: Marcos Lopez)
55
Christoph Lang (Thay: William Boeving)
63
Santiago Gimenez (Thay: Danilo)
63
Patrik Waalemark (Thay: Alireza Jahanbakhsh)
63
Santiago Gimenez (Kiến tạo: Patrik Waalemark)
66
Otar Kiteishvili (Thay: Tomi Horvat)
72
Ezequiel Bullaude (Thay: Orkun Kokcu)
74
Mats Wieffer (Thay: Quinten Timber)
74
David Affengruber
75
Oussama Idrissi (Kiến tạo: Ezequiel Bullaude)
78

Thống kê trận đấu Feyenoord vs Sturm Graz

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
Sturm Graz
Sturm Graz
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 7
28 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Feyenoord vs Sturm Graz

Tất cả (141)
90+3'

Jerome Brisard ra hiệu cho Feyenoord thực hiện quả ném biên bên phần sân của Sturm Graz.

90+1'

Feyenoord thực hiện quả ném biên trong khu vực Sturm Graz.

90'

Ném biên dành cho Feyenoord trong hiệp của họ.

90'

Đá phạt cho Sturm Graz trong hiệp của họ.

90'

Jerome Brisard thưởng cho Sturm Graz một quả phát bóng lên.

88'

Bóng đi ra khỏi khung thành của một cú sút vào khung thành Sturm Graz.

88'

Cú đánh đầu của Mats Wieffer đi chệch mục tiêu đối với Feyenoord.

88'

Được hưởng phạt góc cho Feyenoord.

88'

Mats Wieffer của Feyenoord sút tung lưới De Kuip. Nhưng nỗ lực không thành công.

86'

Jerome Brisard thực hiện quả ném biên cho Feyenoord, gần khu vực của Sturm Graz.

85'

Sturm Graz được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

84'

Ném biên cho Feyenoord.

82'

Liệu Feyenoord có thể giành được bóng từ quả ném biên bên phần sân của Sturm Graz không?

82'

Bóng an toàn khi Feyenoord được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

81'

Feyenoord thực hiện quả ném biên nguy hiểm.

81'

Jerome Brisard ra hiệu cho Feyenoord thực hiện quả ném biên bên phần sân của Sturm Graz.

80'

Ivan Ljubic cho Sturm Graz hướng tới khung thành De Kuip. Nhưng kết thúc không thành công.

80'

Jerome Brisard cho đội nhà được hưởng quả ném biên.

78'

Ezequiel Bullaude với một pha hỗ trợ ở đó.

78' Oussama Idrissi đưa bóng vào lưới và đội chủ nhà mở rộng khoảng cách. Tỷ số hiện là 6-0.

Oussama Idrissi đưa bóng vào lưới và đội chủ nhà mở rộng khoảng cách. Tỷ số hiện là 6-0.

78'

Sturm Graz được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

Đội hình xuất phát Feyenoord vs Sturm Graz

Feyenoord (4-3-3): Justin Bijlow (1), Marcus Holmgren Pedersen (2), Gernot Trauner (18), David Hancko (33), Marcos Lopez (15), Quinten Timber (8), Javairo Dilrosun (11), Orkun Kokcu (10), Alireza Jahanbakhsh (7), Danilo (9), Oussama Idrissi (26)

Sturm Graz (4-1-2-1-2): Jörg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), Gregory Wuthrich (5), Alexandar Borkovic (6), Amadou Dante (44), Jon Gorenc-Stankovic (4), Tomi Horvat (19), Alexander Prass (8), William Boving Vick (15), Manprit Sarkaria (11), Emanuel Emegha (20)

Feyenoord
Feyenoord
4-3-3
1
Justin Bijlow
2
Marcus Holmgren Pedersen
18
Gernot Trauner
33
David Hancko
15
Marcos Lopez
8
Quinten Timber
11
Javairo Dilrosun
10
Orkun Kokcu
7 2
Alireza Jahanbakhsh
9
Danilo
26
Oussama Idrissi
20
Emanuel Emegha
11
Manprit Sarkaria
15
William Boving Vick
8
Alexander Prass
19
Tomi Horvat
4
Jon Gorenc-Stankovic
44
Amadou Dante
6
Alexandar Borkovic
5
Gregory Wuthrich
22
Jusuf Gazibegovic
27
Jörg Siebenhandl
Sturm Graz
Sturm Graz
4-1-2-1-2
Thay người
55’
Marcos Lopez
Quilindschy Hartman
19’
Emanuel Emegha
Ivan Ljubic
63’
Alireza Jahanbakhsh
Patrik Walemark
46’
Jon Gorenc-Stankovic
Dominik Oroz
63’
Danilo
Santiago Gimenez
46’
Gregory Wuethrich
David Affengruber
74’
Quinten Timber
Mats Wieffer
63’
William Boeving
Christoph Lang
74’
Orkun Kokcu
Ezequiel Eduardo Bullaude
72’
Tomi Horvat
Otar Kiteishvili
Cầu thủ dự bị
Timon Wellenreuther
Luka Maric
Devin Remie
Tobias Schutzenauer
Fredrik Bjorkan
Otar Kiteishvili
Jacob Rasmussen
Vesel Demaku
Igor Paixao
Dominik Oroz
Quilindschy Hartman
Sandro Ingolitsch
Mats Wieffer
Christoph Lang
Patrik Walemark
David Schnegg
Mimeirhel Benita
Mohammed Fuseini
Santiago Gimenez
Ivan Ljubic
Ezequiel Eduardo Bullaude
Moritz Wels
David Affengruber

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
15/09 - 2022
28/10 - 2022

Thành tích gần đây Feyenoord

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 0-1
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Áo
23/11 - 2025
H1: 1-2
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Áo
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
VĐQG Áo
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Áo
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon5401912
2FC MidtjyllandFC Midtjylland5401712
3Aston VillaAston Villa5401512
4FreiburgFreiburg5320511
5Real BetisReal Betis5320511
6FerencvarosFerencvaros5320411
7SC BragaSC Braga5311410
8FC PortoFC Porto5311310
9GenkGenk5311210
10Celta VigoCelta Vigo530249
11LilleLille530249
12StuttgartStuttgart530249
13Viktoria PlzenViktoria Plzen523049
14PanathinaikosPanathinaikos530229
15AS RomaAS Roma530229
16Nottingham ForestNottingham Forest522148
17PAOK FCPAOK FC522138
18BolognaBologna522138
19BrannBrann522138
20FenerbahçeFenerbahçe522108
21CelticCeltic5212-17
22Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5212-17
23Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5212-37
24BaselBasel520306
25LudogoretsLudogorets5203-36
26Young BoysYoung Boys5203-56
27Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles5203-56
28Sturm GrazSturm Graz5113-34
29FC SalzburgFC Salzburg5104-53
30FeyenoordFeyenoord5104-53
31FCSBFCSB5104-53
32FC UtrechtFC Utrecht5014-51
33RangersRangers5014-71
34Malmo FFMalmo FF5014-81
35Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5014-131
36NiceNice5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow