Pelle Clement 34 | |
(Pen) David Hancko 57 | |
Antoni Milambo (Thay: Igor Paixao) 62 | |
Luka Ivanusec (Thay: Calvin Stengs) 62 | |
Lutsharel Geertruida (Kiến tạo: Luka Ivanusec) 63 | |
Bart Nieuwkoop (Thay: Thomas Beelen) 70 | |
Alireza Jahanbakhsh (Thay: Yankuba Minteh) 70 | |
Djevencio van der Kust (Thay: Koki Saito) 72 | |
Metinho (Thay: Shunsuke Mito) 72 | |
Mats Wieffer (VAR check) 81 | |
Hamza el Dahri (Thay: Joshua Kitolano) 81 | |
Ondrej Lingr (Thay: Lutsharel Geertruida) 82 | |
Hamza el Dahri (Thay: Joshua Kitolano) 83 | |
Metinho 86 |
Thống kê trận đấu Feyenoord vs Sparta Rotterdam
số liệu thống kê

Feyenoord

Sparta Rotterdam
69 Kiểm soát bóng 31
4 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
18 Ném biên 9
25 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
2 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Feyenoord vs Sparta Rotterdam
Feyenoord (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (22), Lutsharel Geertruida (4), Thomas Beelen (3), David Hancko (33), Quilindschy Hartman (5), Mats Wieffer (20), Ramiz Zerrouki (6), Yankuba Minteh (19), Calvin Stengs (10), Igor Paixao (14), Ayase Ueda (9)
Sparta Rotterdam (4-2-3-1): Nick Olij (1), Said Bakari (2), Rick Meissen (3), Mike Eerdhuijzen (4), Django Warmerdam (5), Pelle Clement (6), Joshua Kitolano (8), Shunsuke Mito (7), Arno Verschueren (10), Charles-Andreas Brym (9), Koki Saito (11)

Feyenoord
4-2-3-1
22
Timon Wellenreuther
4
Lutsharel Geertruida
3
Thomas Beelen
33
David Hancko
5
Quilindschy Hartman
20
Mats Wieffer
6
Ramiz Zerrouki
19
Yankuba Minteh
10
Calvin Stengs
14
Igor Paixao
9
Ayase Ueda
11
Koki Saito
9
Charles-Andreas Brym
10
Arno Verschueren
7
Shunsuke Mito
8
Joshua Kitolano
6
Pelle Clement
5
Django Warmerdam
4
Mike Eerdhuijzen
3
Rick Meissen
2
Said Bakari
1
Nick Olij

Sparta Rotterdam
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 62’ | Igor Paixao Antoni Milambo | 72’ | Shunsuke Mito Metinho |
| 62’ | Calvin Stengs Luka Ivanusec | 72’ | Koki Saito Djevencio Van der Kust |
| 70’ | Thomas Beelen Bart Nieuwkoop | 81’ | Joshua Kitolano Hamza El Dahri |
| 70’ | Yankuba Minteh Alireza Jahanbakhsh | ||
| 82’ | Lutsharel Geertruida Ondrej Lingr | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bart Nieuwkoop | Rayvien Rosario | ||
Antoni Milambo | Metinho | ||
Ondrej Lingr | Hamza El Dahri | ||
Luka Ivanusec | Jonathan De Guzman | ||
Alireza Jahanbakhsh | Dano Lourens | ||
Marcos Lopez | Aymane Bais | ||
Mikki van Sas | Djevencio Van der Kust | ||
Kostas Lamprou | Sergi Rosanas Moragas | ||
Kaylen Jermaine Danny Reitmaier | |||
Youri Schoonderwaldt | |||
Nhận định Feyenoord vs Sparta Rotterdam
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Feyenoord
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 21 | 2 | 2 | 43 | 65 | T T B T T | |
| 2 | 25 | 15 | 3 | 7 | 20 | 48 | B T T T B | |
| 3 | 25 | 11 | 11 | 3 | 16 | 44 | H H T H H | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 18 | 43 | T B H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 15 | 41 | H T H T T | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 2 | 39 | B H T T B | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | -10 | 37 | T H H B B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 7 | 34 | B T T H T | |
| 9 | 25 | 9 | 7 | 9 | -1 | 34 | B T T B T | |
| 10 | 25 | 9 | 5 | 11 | -6 | 32 | B H B T T | |
| 11 | 25 | 9 | 4 | 12 | -2 | 31 | B B B B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H B B T T | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -16 | 28 | T B B H H | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -12 | 27 | H T T B T | |
| 15 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | H T B B B | |
| 16 | 25 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | H B T T B | |
| 17 | 25 | 4 | 9 | 12 | -10 | 21 | B H H B T | |
| 18 | 25 | 5 | 2 | 18 | -33 | 17 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
