Chủ Nhật, 31/08/2025
Javairo Dilrosun (Kiến tạo: Marcus Holmgren Pedersen)
9
Mats Wieffer
32
Oussama Idrissi (Thay: Igor Paixao)
38
Dirk Proper
40
Ivan Marquez
45
Ivan Marquez
45
(Pen) Orkun Kokcu
45+3'
Ivan Marquez
45+3'
Joris Kramer (Thay: Ibrahim Cissoko)
46
Terry Lartey-Sanniez (Thay: Philippe Sandler)
54
Calvin Verdonk (Thay: Landry Dimata)
54
Quinten Timber (Thay: Mats Wieffer)
61
Andri Fannar Baldursson (Thay: Lasse Schoene)
70
Patrik Waalemark (Thay: Javairo Dilrosun)
70
Danilo (Thay: Santiago Gimenez)
70
Neraysho Kasanwirjo (Thay: Lutsharel Geertruida)
70
Pedro Marques (Thay: Elayis Tavsan)
76
Andri Fannar Baldursson
90+1'

Thống kê trận đấu Feyenoord vs NEC Nijmegen

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
65 Kiểm soát bóng 35
6 Phạm lỗi 5
14 Ném biên 10
1 Việt vị 0
23 Chuyền dài 6
12 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 3
5 Thủ môn cản phá 6
1 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Feyenoord vs NEC Nijmegen

Feyenoord (4-2-3-1): Justin Bijlow (1), Marcus Holmgren Pedersen (2), Lutsharel Geertruida (4), David Hancko (33), Quilindschy Hartman (5), Mats Wieffer (20), Orkun Kokcu (10), Javairo Dilrosun (11), Sebastian Szymanski (17), Igor Paixao (14), Santiago Gimenez (29)

NEC Nijmegen (4-3-3): Jasper Cillessen (22), Bart Van Rooij (28), Ivan Marquez (4), Philippe Sandler (3), Souffian El Karouani (16), Lasse Schone (20), Mikkel Duelund (10), Dirk Wanner Proper (71), Elayis Tavsan (7), Nany Dimata (19), Ibrahim Cissoko (21)

Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
1
Justin Bijlow
2
Marcus Holmgren Pedersen
4
Lutsharel Geertruida
33
David Hancko
5
Quilindschy Hartman
20
Mats Wieffer
10
Orkun Kokcu
11
Javairo Dilrosun
17
Sebastian Szymanski
14
Igor Paixao
29
Santiago Gimenez
21
Ibrahim Cissoko
19
Nany Dimata
7
Elayis Tavsan
71
Dirk Wanner Proper
10
Mikkel Duelund
20
Lasse Schone
16
Souffian El Karouani
3
Philippe Sandler
4
Ivan Marquez
28
Bart Van Rooij
22
Jasper Cillessen
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
4-3-3
Thay người
38’
Igor Paixao
Oussama Idrissi
46’
Ibrahim Cissoko
Joris Kramer
61’
Mats Wieffer
Quinten Timber
54’
Landry Dimata
Calvin Verdonk
70’
Lutsharel Geertruida
Neraysho Kasanwirjo
54’
Philippe Sandler
Terry Lartey Sanniez
70’
Javairo Dilrosun
Patrik Walemark
70’
Lasse Schoene
Andri Fannar Baldursson
70’
Santiago Gimenez
Danilo
76’
Elayis Tavsan
Pedro Marques
Cầu thủ dự bị
Ofir Marciano
Calvin Verdonk
Timon Wellenreuther
Mattijs Branderhorst
Neraysho Kasanwirjo
Ilias Bronkhorst
Jacob Rasmussen
Joris Kramer
Marcos Lopez
Andri Fannar Baldursson
Quinten Timber
Pedro Marques
Mohamed Taabouni
Terry Lartey Sanniez
Patrik Walemark
Anthony Musaba
Oussama Idrissi
Rijk Janse
Danilo
Alireza Jahanbakhsh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
26/09 - 2021
23/01 - 2022
02/10 - 2022
26/01 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
09/02 - 2023
H1: 0-2 | HP: 2-2 | Pen: 5-3
VĐQG Hà Lan
14/01 - 2024
Cúp quốc gia Hà Lan
21/04 - 2024
VĐQG Hà Lan
12/05 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
26/07 - 2025
H1: 1-1
19/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Hà Lan
18/05 - 2025

Thành tích gần đây NEC Nijmegen

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
26/07 - 2025
24/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Hà Lan
18/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NEC NijmegenNEC Nijmegen3300119T T T
2PSVPSV430179T T T B
3AjaxAjax422048T H T H
4FeyenoordFeyenoord220036T T
5PEC ZwollePEC Zwolle220036T T
6FC UtrechtFC Utrecht320166T B T
7Sparta RotterdamSparta Rotterdam3201-16B T T
8FC GroningenFC Groningen420206B T B T
9AZ AlkmaarAZ Alkmaar211034T H
10FC VolendamFC Volendam404004H H H H
11TelstarTelstar4112-24B B H T
12NAC BredaNAC Breda3102-43B T B
13Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles4031-33H H B H
14FC TwenteFC Twente4103-33B B T B
15ExcelsiorExcelsior4103-83B B B T
16SC HeerenveenSC Heerenveen4022-22H B B H
17Fortuna SittardFortuna Sittard2011-11H B
18HeraclesHeracles4004-130B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow