Thứ Bảy, 29/11/2025
Netinho
3
Gaston Americo Benavidez
10
Felipinho
30
Kevin Viveros
37
Leozinho (Thay: Derik)
45
Thiago (Thay: Juninho)
46
Kevin (Thay: Lucas Silva)
68
Fabio (Thay: Daniel Fabricio)
68
Vitor Mendes (Thay: Erik Henrique)
68
Fabio
73
Joao Cruz (Thay: Felipinho)
78
Renan (Thay: Stiven Mendoza)
78
Luiz Fernando (Thay: Patrick)
85
Joao Cruz
86
Fabio
89
Jose Hugo (Thay: Netinho)
89
Leozinho
90+3'
Renan (Kiến tạo: Leozinho)
90+6'

Thống kê trận đấu Ferroviaria vs Athletico Paranaense

số liệu thống kê
Ferroviaria
Ferroviaria
Athletico Paranaense
Athletico Paranaense
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ferroviaria vs Athletico Paranaense

Tất cả (28)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Leozinho đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+6' V À A A O O O - Renan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Renan đã ghi bàn!

90+3' Thẻ vàng cho Leozinho.

Thẻ vàng cho Leozinho.

89' Thẻ vàng cho Fabio.

Thẻ vàng cho Fabio.

89'

Netinho rời sân và được thay thế bởi Jose Hugo.

86' V À A A O O O - Joao Cruz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joao Cruz đã ghi bàn!

85'

Patrick rời sân và được thay thế bởi Luiz Fernando.

78'

Stiven Mendoza rời sân và được thay thế bởi Renan.

78'

Felipinho rời sân và được thay thế bởi Joao Cruz.

73' V À A A A O O O - Fabio đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Fabio đã ghi bàn!

73' V À A A A O O O Ferroviaria ghi bàn.

V À A A A O O O Ferroviaria ghi bàn.

68'

Erik Henrique rời sân và được thay thế bởi Vitor Mendes.

68'

Daniel Fabricio rời sân và được thay thế bởi Fabio.

68'

Lucas Silva rời sân và được thay thế bởi Kevin.

46'

Juninho rời sân và được thay thế bởi Thiago.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5'

Derik rời sân và được thay thế bởi Leozinho.

37' Thẻ vàng cho Kevin Viveros.

Thẻ vàng cho Kevin Viveros.

30' Thẻ vàng cho Felipinho.

Thẻ vàng cho Felipinho.

Đội hình xuất phát Ferroviaria vs Athletico Paranaense

Ferroviaria (4-3-3): Junior (41), Lucas Rodrigues (2), Erik Henrique (83), Gustavo Medina (13), Zé Mario (31), Alencar (8), Ricardinho (5), Netinho (35), Daniel Fabricio (10), Carlao (92), Juninho (77)

Athletico Paranaense (4-4-2): Santos (23), Gaston Benavidez (29), Carlos Teran (13), Arthur Dias (65), Leonardo Derik (61), Stiven Mendoza (17), Bruno Zapelli (10), Felipinho (5), Patrick (88), Julimar (20), Kevin Viveros (9)

Ferroviaria
Ferroviaria
4-3-3
41
Junior
2
Lucas Rodrigues
83
Erik Henrique
13
Gustavo Medina
31
Zé Mario
8
Alencar
5
Ricardinho
35
Netinho
10
Daniel Fabricio
92
Carlao
77
Juninho
9
Kevin Viveros
20
Julimar
88
Patrick
5
Felipinho
10
Bruno Zapelli
17
Stiven Mendoza
61
Leonardo Derik
65
Arthur Dias
13
Carlos Teran
29
Gaston Benavidez
23
Santos
Athletico Paranaense
Athletico Paranaense
4-4-2
Thay người
46’
Juninho
Thiago
45’
Derik
Leozinho
68’
Erik Henrique
Vitor Mendes
78’
Felipinho
Joao Cruz
68’
Lucas Silva
Kevin
78’
Stiven Mendoza
Renan
68’
Daniel Fabricio
Fabio
85’
Patrick
Luiz Fernando
89’
Netinho
Jose Hugo
Cầu thủ dự bị
Filipe Alexandre Da Costa
Mycael
Vitor Mendes
Leo
Kevin
Kevin Velasco
Eric Almeida de Melo
Giuliano
Jose Hugo
Luiz Fernando
Albano Neto
Leozinho
Ronaldo Alves
Madson
Ian Luccas
Raul
Tarik
Juan Felipe Aguirre
Thiago
Joao Cruz
Fabio
Renan
Thiago Montelo
Alan Kardec

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
23/07 - 2025
17/11 - 2025

Thành tích gần đây Ferroviaria

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
17/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
21/10 - 2025
14/10 - 2025
H1: 2-1
10/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Athletico Paranaense

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
17/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
20/10 - 2025
15/10 - 2025
10/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow