Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Netinho 3 | |
Gaston Americo Benavidez 10 | |
Felipinho 30 | |
Kevin Viveros 37 | |
Leozinho (Thay: Derik) 45 | |
Thiago (Thay: Juninho) 46 | |
Kevin (Thay: Lucas Silva) 68 | |
Fabio (Thay: Daniel Fabricio) 68 | |
Vitor Mendes (Thay: Erik Henrique) 68 | |
Fabio 73 | |
Joao Cruz (Thay: Felipinho) 78 | |
Renan (Thay: Stiven Mendoza) 78 | |
Luiz Fernando (Thay: Patrick) 85 | |
Joao Cruz 86 | |
Fabio 89 | |
Jose Hugo (Thay: Netinho) 89 | |
Leozinho 90+3' | |
Renan (Kiến tạo: Leozinho) 90+6' |
Thống kê trận đấu Ferroviaria vs Athletico Paranaense

Diễn biến Ferroviaria vs Athletico Paranaense
Leozinho đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Renan đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leozinho.
Thẻ vàng cho Fabio.
Netinho rời sân và được thay thế bởi Jose Hugo.
V À A A O O O - Joao Cruz đã ghi bàn!
Patrick rời sân và được thay thế bởi Luiz Fernando.
Stiven Mendoza rời sân và được thay thế bởi Renan.
Felipinho rời sân và được thay thế bởi Joao Cruz.
V À A A A O O O - Fabio đã ghi bàn!
V À A A A O O O Ferroviaria ghi bàn.
Erik Henrique rời sân và được thay thế bởi Vitor Mendes.
Daniel Fabricio rời sân và được thay thế bởi Fabio.
Lucas Silva rời sân và được thay thế bởi Kevin.
Juninho rời sân và được thay thế bởi Thiago.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Derik rời sân và được thay thế bởi Leozinho.
Thẻ vàng cho Kevin Viveros.
Thẻ vàng cho Felipinho.
Đội hình xuất phát Ferroviaria vs Athletico Paranaense
Ferroviaria (4-3-3): Junior (41), Lucas Rodrigues (2), Erik Henrique (83), Gustavo Medina (13), Zé Mario (31), Alencar (8), Ricardinho (5), Netinho (35), Daniel Fabricio (10), Carlao (92), Juninho (77)
Athletico Paranaense (4-4-2): Santos (23), Gaston Benavidez (29), Carlos Teran (13), Arthur Dias (65), Leonardo Derik (61), Stiven Mendoza (17), Bruno Zapelli (10), Felipinho (5), Patrick (88), Julimar (20), Kevin Viveros (9)

| Thay người | |||
| 46’ | Juninho Thiago | 45’ | Derik Leozinho |
| 68’ | Erik Henrique Vitor Mendes | 78’ | Felipinho Joao Cruz |
| 68’ | Lucas Silva Kevin | 78’ | Stiven Mendoza Renan |
| 68’ | Daniel Fabricio Fabio | 85’ | Patrick Luiz Fernando |
| 89’ | Netinho Jose Hugo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Filipe Alexandre Da Costa | Mycael | ||
Vitor Mendes | Leo | ||
Kevin | Kevin Velasco | ||
Eric Almeida de Melo | Giuliano | ||
Jose Hugo | Luiz Fernando | ||
Albano Neto | Leozinho | ||
Ronaldo Alves | Madson | ||
Ian Luccas | Raul | ||
Tarik | Juan Felipe Aguirre | ||
Thiago | Joao Cruz | ||
Fabio | Renan | ||
Thiago Montelo | Alan Kardec | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ferroviaria
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 16 | 68 | T H T H T | |
| 2 | 38 | 19 | 8 | 11 | 10 | 65 | T T T T T | |
| 3 | 38 | 18 | 8 | 12 | 17 | 62 | T H B H T | |
| 4 | 38 | 16 | 14 | 8 | 12 | 62 | T H H B T | |
| 5 | 38 | 17 | 10 | 11 | 14 | 61 | B H T T B | |
| 6 | 38 | 17 | 10 | 11 | 5 | 61 | T B T T B | |
| 7 | 38 | 15 | 15 | 8 | 11 | 60 | H H H B T | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 5 | 56 | T H H T B | |
| 9 | 38 | 14 | 14 | 10 | 10 | 56 | T T H T H | |
| 10 | 38 | 14 | 12 | 12 | -1 | 54 | B B B H T | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 1 | 52 | B T B H B | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | -4 | 48 | B H H H T | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | -4 | 47 | H H H B H | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | -3 | 46 | T H T H B | |
| 15 | 38 | 12 | 8 | 18 | -10 | 44 | B B T H T | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | -20 | 42 | H T T B H | |
| 17 | 38 | 8 | 16 | 14 | -9 | 40 | H H B B B | |
| 18 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B T B H B | |
| 19 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B B B H H | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | -16 | 28 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch