Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Ferencvaros vs Ujpest hôm nay 05-02-2023

Giải VĐQG Hungary - CN, 05/2

Kết thúc

Ferencvaros

Ferencvaros

3 : 1

Ujpest

Ujpest

Hiệp một: 1-0
CN, 23:30 05/02/2023
Vòng 18 - VĐQG Hungary
Groupama Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marquinhos (Thay: Tokmac Chol Nguen)
37
(og) Tim Hall
38
Lirim Kastrati
44
Vincent Onovo
51
Ognjen Mudrinski
55
Branko Pauljevic (Thay: Gyorgi Varga)
58
Anderson Esiti
60
Owusu Kwabena (Thay: Anderson Esiti)
61
Tim Hall
67
Marquinhos
70
Petrus Boumal (Thay: Vincent Onovo)
75
Djordje Nikolic
80
David Banai (Thay: Kevin Csoboth)
84
Ryan Mmaee
85
Peter Ambrose (Thay: Ognjen Mudrinski)
85
Peter Ambrose (Thay: Kevin Csoboth)
85
David Banai (Thay: Ognjen Mudrinski)
85
Balint Vecsei (Thay: Ryan Mmaee)
89

Thống kê trận đấu Ferencvaros vs Ujpest

số liệu thống kê
Ferencvaros
Ferencvaros
Ujpest
Ujpest
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
21 Ném biên 12
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ferencvaros vs Ujpest

Ferencvaros (4-2-3-1): Denes Dibusz (90), Endre Botka (21), Samy Mmaee (3), Mats Knoester (4), Eldar Civic (17), Anderson Esiti (13), Muhamed Besic (5), Adama Traore (20), Kristoffer Zachariassen (16), Tokmac Chol Nguen (10), Ryan Mmaee (8)

Ujpest (4-2-3-1): Djordje Nikolic (13), Lirim Kastrati II (2), Aron Csongvai (14), Tim Hall (34), Nemanja Antonov (11), Vincent Onovo (29), Luis Jakobi (39), Gyorgy Balazs Varga (21), Matyas Katona (27), Kevin Csoboth (77), Ognjen Mudrinski (91)

Ferencvaros
Ferencvaros
4-2-3-1
90
Denes Dibusz
21
Endre Botka
3
Samy Mmaee
4
Mats Knoester
17
Eldar Civic
13
Anderson Esiti
5
Muhamed Besic
20
Adama Traore
16
Kristoffer Zachariassen
10
Tokmac Chol Nguen
8
Ryan Mmaee
91
Ognjen Mudrinski
77
Kevin Csoboth
27
Matyas Katona
21
Gyorgy Balazs Varga
39
Luis Jakobi
29
Vincent Onovo
11
Nemanja Antonov
34
Tim Hall
14
Aron Csongvai
2
Lirim Kastrati II
13
Djordje Nikolic
Ujpest
Ujpest
4-2-3-1
Thay người
37’
Tokmac Chol Nguen
Marquinhos
58’
Gyorgi Varga
Branko Pauljevic
61’
Anderson Esiti
Owusu Kwabena
75’
Vincent Onovo
Petrus Boumal
89’
Ryan Mmaee
Balint Vecsei
85’
Ognjen Mudrinski
David Banai
85’
Kevin Csoboth
Peter Ambrose
Cầu thủ dự bị
Marquinhos
Giuseppe Borello
Henry Wingo
Dominik Laszlo Kovacs
Carlos Daniel Auzqui
David Banai
Lorand Paszka
Abdoulaye Diaby
Myenty Abena
Petrus Boumal
Balint Vecsei
Krisztian Simon
David Siger
Matija Ljujic
Nikolai Frederiksen
Balint Szabo
Adnan Kovacevic
Fernand Goure
Owusu Kwabena
Peter Ambrose
Adam Bogdan
Georgios Antzoulas
Xavier Mercier
Branko Pauljevic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
26/09 - 2021
31/01 - 2022
24/04 - 2022
04/09 - 2022
05/02 - 2023
01/05 - 2023
30/10 - 2023
25/02 - 2024
20/05 - 2024
18/08 - 2024
02/12 - 2024
07/04 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Ferencvaros

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hungary
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hungary
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
VĐQG Hungary
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Ujpest

VĐQG Hungary
23/11 - 2025
H1: 0-1
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DebrecenDebrecen15843628T T B T T
2Paksi SEPaksi SE14662924H B H T B
3FerencvarosFerencvaros136431222H B T T B
4Puskas FC AcademyPuskas FC Academy14644222T H T H T
5MTK BudapestMTK Budapest14626220T H B T B
6Kisvarda FCKisvarda FC13625-720T T H B B
7Gyori ETOGyori ETO13553920T B H T B
8ZalaegerszegZalaegerszeg14446016B T B T T
9UjpestUjpest14446-216H B T B T
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK14356-614B T B B T
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC15357-1114B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC13319-1410B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow