Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Ferencvaros vs Kisvarda Master Good FC hôm nay 07-05-2023

Giải VĐQG Hungary - CN, 07/5

Kết thúc

Ferencvaros

Ferencvaros

3 : 0

Kisvarda Master Good FC

Kisvarda Master Good FC

Hiệp một: 0-0
CN, 00:45 07/05/2023
Vòng 30 - VĐQG Hungary
Groupama Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jaroslav Navratil
36
Krisztian Lisztes (Thay: Kristoffer Zachariassen)
46
Ryan Mmaee (Thay: Owusu Kwabena)
46
Lorand Paszka
49
Krisztian Lisztes
53
Dominik Kovacic
53
Dominik Kovacic
55
Yanis Karabelyov (Thay: Lucas)
56
Samy Mmaee
63
Angelo Sagal (Thay: Marquinhos)
64
Enes Alic (Thay: Matheus)
64
Xavier Mercier (Thay: Adama Traore)
75
Kristopher Vida (Thay: Driton Camaj)
79
Mario Ilievski (Thay: Milos Spasic)
79
Anderson Esiti (Thay: Amer Gojak)
80

Thống kê trận đấu Ferencvaros vs Kisvarda Master Good FC

số liệu thống kê
Ferencvaros
Ferencvaros
Kisvarda Master Good FC
Kisvarda Master Good FC
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ferencvaros vs Kisvarda Master Good FC

Ferencvaros (4-2-3-1): Denes Dibusz (90), Endre Botka (21), Samy Mmaee (3), Mats Knoester (4), Lorand Paszka (23), Peter Barath (30), Amer Gojak (14), Kristoffer Zachariassen (16), Adama Traore (20), Marquinhos (50), Owusu Kwabena (11)

Kisvarda Master Good FC (4-2-3-1): Otto Hindrich (89), Viktor Hei (2), Aleksandar Jovicic (3), Dominik Kovacic (24), Matheus (25), Bogdan Melnyk (18), Lucas (11), Jaroslav Navratil (20), Milos Spasic (97), Driton Camaj (7), Jasmin Mesanovic (27)

Ferencvaros
Ferencvaros
4-2-3-1
90
Denes Dibusz
21
Endre Botka
3
Samy Mmaee
4
Mats Knoester
23
Lorand Paszka
30
Peter Barath
14
Amer Gojak
16
Kristoffer Zachariassen
20
Adama Traore
50
Marquinhos
11
Owusu Kwabena
27
Jasmin Mesanovic
7
Driton Camaj
97
Milos Spasic
20
Jaroslav Navratil
11
Lucas
18
Bogdan Melnyk
25
Matheus
24
Dominik Kovacic
3
Aleksandar Jovicic
2
Viktor Hei
89
Otto Hindrich
Kisvarda Master Good FC
Kisvarda Master Good FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Owusu Kwabena
Ryan Mmaee
56’
Lucas
Yanis Karabelyov
46’
Kristoffer Zachariassen
Krisztian Lisztes
64’
Matheus
Enes Alic
64’
Marquinhos
Angelo Sagal
79’
Driton Camaj
Kristopher Vida
75’
Adama Traore
Xavier Mercier
79’
Milos Spasic
Mario Ilievski
80’
Amer Gojak
Anderson Esiti
Cầu thủ dự bị
Angelo Sagal
Danijel Petkovic
Adam Bogdan
Yanis Karabelyov
Xavier Mercier
Kristopher Vida
Ryan Mmaee
Enes Alic
Anderson Esiti
Imre Szeles
Myenty Abena
Mario Ilievski
Carlos Daniel Auzqui
Roland Biro
Krisztian Lisztes
Levente Szor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
24/09 - 2023
03/02 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Ferencvaros

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hungary
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hungary
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
VĐQG Hungary
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC

VĐQG Hungary
22/11 - 2025
09/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
06/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
30/08 - 2025
16/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DebrecenDebrecen15843628T T B T T
2Paksi SEPaksi SE14662924H B H T B
3FerencvarosFerencvaros136431222H B T T B
4Puskas FC AcademyPuskas FC Academy14644222T H T H T
5MTK BudapestMTK Budapest14626220T H B T B
6Kisvarda FCKisvarda FC13625-720T T H B B
7Gyori ETOGyori ETO13553920T B H T B
8ZalaegerszegZalaegerszeg14446016B T B T T
9UjpestUjpest14446-216H B T B T
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK14356-614B T B B T
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC15357-1114B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC13319-1410B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow