Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Ferencvaros vs Kisvarda FC hôm nay 20-04-2024

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 20/4

Kết thúc

Ferencvaros

Ferencvaros

0 : 0

Kisvarda FC

Kisvarda FC

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 20/04/2024
Vòng 29 - VĐQG Hungary
Groupama Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Boban Nikolov
42
Adama Traore (Thay: Kristoffer Zachariassen)
46
Bence Otvos (Thay: Maxim Osztrovka)
46
Raul Stefan
51
Kenan Kodro (Thay: Stjepan Loncar)
66
Bogdan Melnyk (Thay: Jaroslav Navratil)
69
Milos Spasic (Thay: Lucas)
69
Barnabas Varga
71
Jasmin Mesanovic (Thay: Mario Ilievski)
75
Norbert Balogh (Thay: Boban Nikolov)
83
Edgar Sevikyan (Thay: Marquinhos)
88
Mohamed Ali Ben Romdhane (Thay: Barnabas Varga)
88

Thống kê trận đấu Ferencvaros vs Kisvarda FC

số liệu thống kê
Ferencvaros
Ferencvaros
Kisvarda FC
Kisvarda FC
74 Kiểm soát bóng 26
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 10
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ferencvaros vs Kisvarda FC

Ferencvaros (4-1-4-1): Denes Dibusz (90), Cebrail Makreckis (25), Ibrahim Cisse (27), Myenty Abena (22), Eldar Civic (17), Habib Maiga (80), Kristoffer Zachariassen (16), Mohammad Abu Fani (15), Stjepan Loncar (33), Marquinhos (10), Barnabas Varga (19)

Kisvarda FC (5-3-2): Marcell Kovacs (1), Raul Stefan (44), Tibor Lippai (42), Bernardo Matic (4), Imre Szeles (23), Driton Camaj (7), Jaroslav Navratil (20), Maxim Osztrovka (66), Lucas (11), Mario Ilievski (40), Boban Nikolov (5)

Ferencvaros
Ferencvaros
4-1-4-1
90
Denes Dibusz
25
Cebrail Makreckis
27
Ibrahim Cisse
22
Myenty Abena
17
Eldar Civic
80
Habib Maiga
16
Kristoffer Zachariassen
15
Mohammad Abu Fani
33
Stjepan Loncar
10
Marquinhos
19
Barnabas Varga
5
Boban Nikolov
40
Mario Ilievski
11
Lucas
66
Maxim Osztrovka
20
Jaroslav Navratil
7
Driton Camaj
23
Imre Szeles
4
Bernardo Matic
42
Tibor Lippai
44
Raul Stefan
1
Marcell Kovacs
Kisvarda FC
Kisvarda FC
5-3-2
Thay người
46’
Kristoffer Zachariassen
Adama Traore
46’
Maxim Osztrovka
Bence Otvos
66’
Stjepan Loncar
Kenan Kodro
69’
Lucas
Milos Spasic
88’
Marquinhos
Edgar Sevikyan
69’
Jaroslav Navratil
Bogdan Melnyk
88’
Barnabas Varga
Mohamed Ali Ben Romdhane
75’
Mario Ilievski
Jasmin Mesanovic
83’
Boban Nikolov
Norbert Sandor Balogh
Cầu thủ dự bị
Cristian Ramirez
Milos Spasic
Edgar Sevikyan
Jasmin Mesanovic
Alex Toth
Kevin Kormendi
Balint Katona
Norbert Sandor Balogh
Henry Wingo
Branimir Cipetic
Lorand Paszka
Rafal Makowski
Endre Botka
Bogdan Melnyk
Adama Traore
Bence Otvos
Kenan Kodro
Danijel Petkovic
Muhamed Besic
Mohamed Ali Ben Romdhane
Varga Adam Gabor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
24/09 - 2023
03/02 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Ferencvaros

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hungary
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hungary
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
VĐQG Hungary
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Kisvarda FC

VĐQG Hungary
22/11 - 2025
09/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
06/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
30/08 - 2025
16/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DebrecenDebrecen15843628T T B T T
2Paksi SEPaksi SE14662924H B H T B
3FerencvarosFerencvaros136431222H B T T B
4Puskas FC AcademyPuskas FC Academy14644222T H T H T
5MTK BudapestMTK Budapest14626220T H B T B
6Kisvarda FCKisvarda FC13625-720T T H B B
7Gyori ETOGyori ETO13553920T B H T B
8ZalaegerszegZalaegerszeg14446016B T B T T
9UjpestUjpest14446-216H B T B T
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK14356-614B T B B T
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC15357-1114B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC13319-1410B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow