Tokmac Chol Nguen 8 | |
Marquinhos 39 | |
Zsombor Bevardi (Thay: Adam Bodi) 46 | |
Samy Mmaee (Thay: Adnan Kovacevic) 56 | |
Marquinhos 61 | |
Agoston Benyei (Thay: Jozsef Varga) 62 | |
Roland Ugrai (Thay: Balazs Dzsudzsak) 63 | |
Zeljko Gavric (Thay: Marquinhos) 67 | |
Kristoffer Zachariassen (Thay: Balint Vecsei) 67 | |
Kristoffer Zachariassen 73 | |
Somalia (Thay: Oleksandr Zubkov) 76 | |
Franck Boli (Thay: Ryan Mmaee) 76 | |
Balazs Racz (Thay: Dorian Babunski) 80 | |
Nimrod Baranyai (Thay: Erik Kusnyir) 80 | |
Zeljko Gavric 84 |
Thống kê trận đấu Ferencvaros vs Debrecen
số liệu thống kê

Ferencvaros

Debrecen
59 Kiểm soát bóng 41
9 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ferencvaros vs Debrecen
Ferencvaros (4-2-3-1): Denes Dibusz (90), Endre Botka (21), Miha Blazic (25), Adnan Kovacevic (15), Eldar Civic (17), Anderson Esiti (13), Balint Vecsei (19), Oleksandr Zubkov (11), Tokmac Chol Nguen (10), Marquinhos (50), Marquinhos (50), Ryan Mmaee (8)
Debrecen (4-3-3): Alex Hrabina (42), Erik Kusnyir (29), Sylvain Deslandes (4), Bence Pavkovics (5), Charleston dos Santos (96), Dorian Babunski (23), Jozsef Varga (33), Peter Barath (77), Balazs Dzsudzsak (19), David Babunski (8), Adam Bodi (27)

Ferencvaros
4-2-3-1
90
Denes Dibusz
21
Endre Botka
25
Miha Blazic
15
Adnan Kovacevic
17
Eldar Civic
13
Anderson Esiti
19
Balint Vecsei
11
Oleksandr Zubkov
10
Tokmac Chol Nguen
50
Marquinhos
50
Marquinhos
8
Ryan Mmaee
27
Adam Bodi
8
David Babunski
19
Balazs Dzsudzsak
77
Peter Barath
33
Jozsef Varga
23
Dorian Babunski
96
Charleston dos Santos
5
Bence Pavkovics
4
Sylvain Deslandes
29
Erik Kusnyir
42
Alex Hrabina

Debrecen
4-3-3
| Thay người | |||
| 56’ | Adnan Kovacevic Samy Mmaee | 46’ | Adam Bodi Zsombor Bevardi |
| 67’ | Balint Vecsei Kristoffer Zachariassen | 62’ | Jozsef Varga Agoston Benyei |
| 67’ | Marquinhos Zeljko Gavric | 63’ | Balazs Dzsudzsak Roland Ugrai |
| 76’ | Oleksandr Zubkov Somalia | 80’ | Dorian Babunski Balazs Racz |
| 76’ | Ryan Mmaee Franck Boli | 80’ | Erik Kusnyir Nimrod Baranyai |
| Cầu thủ dự bị | |||
Somalia | Tomas Kosicky | ||
Fortune Bassey | Roland Ugrai | ||
Kristoffer Zachariassen | Janos Ferenczi | ||
Marko Marin | Attila Szujo | ||
Lorand Paszka | Zsombor Bevardi | ||
Carlos Auzqui | Patrick Tischler | ||
Stjepan Loncar | Balazs Racz | ||
Franck Boli | Nimrod Baranyai | ||
Samy Mmaee | Bence Sos | ||
Adam Bogdan | Agoston Benyei | ||
Zeljko Gavric | |||
Muhamed Besic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ferencvaros
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 9 | 4 | 34 | 66 | T T T H T | |
| 2 | 32 | 20 | 5 | 7 | 33 | 65 | T T B T T | |
| 3 | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T B T B T | |
| 4 | 32 | 13 | 11 | 8 | 9 | 50 | B H T H B | |
| 5 | 32 | 13 | 9 | 10 | 9 | 48 | T B T B B | |
| 6 | 32 | 13 | 6 | 13 | 0 | 45 | B B B T T | |
| 7 | 32 | 11 | 7 | 14 | -8 | 40 | H T T B B | |
| 8 | 32 | 11 | 7 | 14 | -12 | 40 | B H B B B | |
| 9 | 32 | 10 | 9 | 13 | -10 | 39 | B T B T H | |
| 10 | 32 | 9 | 10 | 13 | -7 | 37 | H T T H H | |
| 11 | 32 | 6 | 10 | 16 | -24 | 28 | B B B T B | |
| 12 | 32 | 6 | 3 | 23 | -39 | 21 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch