Thẻ vàng cho Oguz Aydin.
Bilal El Khannouss 21 | |
Edson Alvarez 27 | |
Angelo Stiller 32 | |
(Pen) Kerem Akturkoglu 34 | |
Domenico Tedesco 36 | |
Nelson Semedo 45+4' | |
Sebastian Hoeness 47 | |
Luca Jaquez 61 | |
Deniz Undav (Thay: Badredine Bouanani) 63 | |
Jamie Leweling (Thay: Ramon Hendriks) 77 | |
Nikolas Nartey (Thay: Atakan Karazor) 77 | |
Oguz Aydin (Thay: Dorgeles Nene) 80 | |
Jayden Oosterwolde 82 | |
Sebastian Szymanski (Thay: Marco Asensio) 82 | |
Milan Skriniar 85 | |
Chris Fuehrich (Thay: Tiago Tomas) 86 | |
Finn Jeltsch (Thay: Luca Jaquez) 86 | |
Jhon Duran (Thay: Youssef En-Nesyri) 87 | |
Anderson Talisca (Thay: Kerem Akturkoglu) 87 | |
Jhon Duran 89 | |
Ismail Yuksek 90+8' | |
Deniz Undav 90+8' | |
Jeff Chabot 90+8' | |
Oguz Aydin 90+9' |
Thống kê trận đấu Fenerbahçe vs Stuttgart


Diễn biến Fenerbahçe vs Stuttgart
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thẻ vàng cho Jeff Chabot.
Thẻ vàng cho Deniz Undav.
Thẻ vàng cho Ismail Yuksek.
Thẻ vàng cho Jhon Duran.
Kerem Akturkoglu rời sân và được thay thế bởi Anderson Talisca.
Youssef En-Nesyri rời sân và được thay thế bởi Jhon Duran.
Luca Jaquez rời sân và được thay thế bởi Finn Jeltsch.
Tiago Tomas rời sân và được thay thế bởi Chris Fuehrich.
Thẻ vàng cho Milan Skriniar.
Marco Asensio rời sân và được thay thế bởi Sebastian Szymanski.
Thẻ vàng cho Jayden Oosterwolde.
Dorgeles Nene rời sân và được thay thế bởi Oguz Aydin.
Atakan Karazor rời sân và được thay thế bởi Nikolas Nartey.
Ramon Hendriks rời sân và được thay thế bởi Jamie Leweling.
Badredine Bouanani rời sân và được thay thế bởi Deniz Undav.
Thẻ vàng cho Luca Jaquez.
Thẻ vàng cho Sebastian Hoeness.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Fenerbahçe vs Stuttgart
Fenerbahçe (4-3-3): Ederson (31), Nélson Semedo (27), Milan Škriniar (37), Jayden Oosterwolde (24), Archie Brown (3), Marco Asensio (21), Edson Álvarez (11), İsmail Yüksek (5), Dorgeles Nene (45), Youssef En-Nesyri (19), Kerem Aktürkoğlu (9)
Stuttgart (3-4-2-1): Alexander Nübel (33), Luca Jaquez (14), Julian Chabot (24), Ramon Hendriks (3), Lorenz Assignon (22), Atakan Karazor (16), Angelo Stiller (6), Maximilian Mittelstädt (7), Badredine Bouanani (27), Tiago Tomas (8), Bilal El Khannous (11)


| Thay người | |||
| 80’ | Dorgeles Nene Oguz Aydin | 63’ | Badredine Bouanani Deniz Undav |
| 82’ | Marco Asensio Sebastian Szymański | 77’ | Ramon Hendriks Jamie Leweling |
| 87’ | Kerem Akturkoglu Talisca | 77’ | Atakan Karazor Nikolas Nartey |
| 87’ | Youssef En-Nesyri Jhon Durán | 86’ | Luca Jaquez Finn Jeltsch |
| 86’ | Tiago Tomas Chris Führich | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Szymański | Deniz Undav | ||
Çağlar Söyüncü | Jamie Leweling | ||
Fred | Nikolas Nartey | ||
İrfan Can Eğribayat | Dan Zagadou | ||
Yigit Efe Demir | Chema Andres | ||
Mert Müldür | Fabian Bredlow | ||
Talisca | Florian Hellstern | ||
Oguz Aydin | Josha Vagnoman | ||
Tarık Çetin | Finn Jeltsch | ||
Jhon Durán | Chris Führich | ||
Lazar Jovanovic | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Rodrigo Becão Chấn thương đầu gối | Stefan Drljaca Chấn thương cơ | ||
İrfan Kahveci Không xác định | Leonidas Stergiou Chấn thương bàn chân | ||
Cenk Tosun Không xác định | Silas Chấn thương mắt cá | ||
Ermedin Demirović Chấn thương bàn chân | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Fenerbahçe vs Stuttgart
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fenerbahçe
Thành tích gần đây Stuttgart
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 12 | ||
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | ||
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | ||
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | ||
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | ||
| 6 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | ||
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | ||
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | ||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | ||
| 10 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | ||
| 11 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | ||
| 12 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | ||
| 13 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | ||
| 14 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | ||
| 15 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | ||
| 16 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | ||
| 17 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 18 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 19 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 20 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | ||
| 21 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 22 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 23 | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | ||
| 24 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | ||
| 25 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | ||
| 26 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | ||
| 27 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | ||
| 28 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | ||
| 29 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 30 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 31 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 32 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | ||
| 33 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | ||
| 34 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | ||
| 35 | 5 | 0 | 1 | 4 | -13 | 1 | ||
| 36 | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
