Gustavo Henrique 11 | |
Sergio Oliveira 26 | |
Sacha Boey 26 | |
Sergio Oliveira 32 | |
Victor Nelsson 34 | |
Dries Mertens 45+8' | |
Lincoln (Thay: Gustavo Henrique) 46 | |
Mauro Icardi 46 | |
Enner Valencia (Thay: Michy Batshuayi) 69 | |
Irfan Kahveci (Thay: Diego Rossi) 69 | |
Miha Zajc (Thay: Miguel Crespo) 70 | |
Lucas Torreira (Thay: Dries Mertens) 70 | |
Yunus Akgun (Thay: Milot Rashica) 70 | |
Berkan Kutlu 75 | |
Mauro Icardi (Thay: Baris Alper Yilmaz) 76 | |
Fredrik Midtsjoe (Thay: Sergio Oliveira) 76 | |
Kerem Akturkoglu (Kiến tạo: Mauro Icardi) 78 | |
Irfan Kahveci 86 | |
Enner Valencia 87 | |
Mert Hakan Yandas 87 | |
Leo Dubois 87 | |
Serdar Dursun (Thay: Willian Arao) 90 | |
Juan Mata (Thay: Kerem Akturkoglu) 90 | |
Mauro Icardi 90+10' | |
Mauro Icardi 90+11' |
Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Galatasaray
số liệu thống kê

Fenerbahce

Galatasaray
63 Kiểm soát bóng 37
10 Phạm lỗi 20
25 Ném biên 28
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Galatasaray
Fenerbahce (3-4-2-1): Altay Bayindir (1), Serdar Aziz (4), Gustavo Henrique (2), Attila Szalai (41), Bright Osayi-Samuel (21), Ferdi Kadioglu (7), Miguel Crespo (27), Willian Arao (5), Diego Rossi (9), Joshua King (15), Michy Batshuayi (23)
Galatasaray (4-2-3-1): Fernando Muslera (1), Sacha Boey (93), Victor Nelsson (25), Abdulkerim Bardakci (42), Leo Dubois (2), Sergio Oliveira (27), Berkan Kutlu (22), Milot Rashica (26), Dries Mertens (10), Kerem Akturkoglu (7), Baris Yilmaz (53)

Fenerbahce
3-4-2-1
1
Altay Bayindir
4
Serdar Aziz
2
Gustavo Henrique
41
Attila Szalai
21
Bright Osayi-Samuel
7
Ferdi Kadioglu
27
Miguel Crespo
5
Willian Arao
9
Diego Rossi
15
Joshua King
23
Michy Batshuayi
53
Baris Yilmaz
7
Kerem Akturkoglu
10
Dries Mertens
26
Milot Rashica
22
Berkan Kutlu
27
Sergio Oliveira
2
Leo Dubois
42
Abdulkerim Bardakci
25
Victor Nelsson
93
Sacha Boey
1
Fernando Muslera

Galatasaray
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Gustavo Henrique Lincoln | 70’ | Milot Rashica Yunus Akgun |
| 69’ | Diego Rossi Irfan Kahveci | 70’ | Dries Mertens Lucas Torreira |
| 69’ | Michy Batshuayi Enner Valencia | 76’ | Sergio Oliveira Fredrik Midtsjo |
| 70’ | Miguel Crespo Miha Zajc | 76’ | Baris Alper Yilmaz Mauro Icardi |
| 90’ | Willian Arao Serdar Dursun | 90’ | Kerem Akturkoglu Juan Mata |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luan Peres | Juan Mata | ||
Miha Zajc | Emin Bayram | ||
Serdar Dursun | Yusuf Demir | ||
Lincoln | Bafetimbi Gomis | ||
Irfan Kahveci | Yunus Akgun | ||
Enner Valencia | Fredrik Midtsjo | ||
Arda Guler | Lucas Torreira | ||
Mert Hakan Yandas | Patrick Van Aanholt | ||
Irfan Can Egribayat | Okan Kocuk | ||
Emre Mor | Mauro Icardi | ||
Nhận định Fenerbahce vs Galatasaray
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
Thành tích gần đây Galatasaray
Champions League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Champions League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Champions League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 20 | 32 | T T H B T | |
| 2 | 13 | 9 | 4 | 0 | 18 | 31 | T T T T T | |
| 3 | 14 | 9 | 4 | 1 | 13 | 31 | T H H T T | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 10 | 26 | B T T H T | |
| 5 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | T H T T H | |
| 6 | 14 | 7 | 3 | 4 | 6 | 24 | T H B T H | |
| 7 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B H H T B | |
| 8 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T B T H T | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | 3 | 16 | T T B B T | |
| 10 | 13 | 3 | 6 | 4 | -1 | 15 | T B H H B | |
| 11 | 14 | 4 | 3 | 7 | -4 | 15 | T B B H B | |
| 12 | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | H T H B B | |
| 13 | 14 | 4 | 2 | 8 | -11 | 14 | B T B H B | |
| 14 | 14 | 3 | 4 | 7 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 15 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | B B B H T | |
| 16 | 14 | 2 | 6 | 6 | -17 | 12 | H T B B T | |
| 17 | 14 | 3 | 2 | 9 | -7 | 11 | B B T B B | |
| 18 | 14 | 2 | 2 | 10 | -12 | 8 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
