Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Enzo Barrenechea 22 | |
![]() Jhon Duran 27 | |
![]() Richard Rios 63 | |
![]() Franjo Ivanovic (Thay: Enzo Barrenechea) 64 | |
![]() Anderson Talisca (Thay: Jhon Duran) 67 | |
![]() Florentino Luis 69 | |
![]() Florentino Luis 71 | |
![]() Leandro Barreiro (Thay: Kerem Akturkoglu) 77 | |
![]() Tiago Gouveia (Thay: Vangelis Pavlidis) 77 | |
![]() Oguz Aydin (Thay: Mert Muldur) 79 | |
![]() Irfan Kahveci (Thay: Fred) 86 | |
![]() Jayden Oosterwolde 90+2' | |
![]() Antonio Silva 90+3' | |
![]() Irfan Kahveci 90+3' |
Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Benfica


Diễn biến Fenerbahce vs Benfica

Thẻ vàng cho Irfan Kahveci.

Thẻ vàng cho Antonio Silva.

Thẻ vàng cho Jayden Oosterwolde.
Fred rời sân và được thay thế bởi Irfan Kahveci.
Mert Muldur rời sân và được thay thế bởi Oguz Aydin.
Vangelis Pavlidis rời sân và được thay thế bởi Tiago Gouveia.
Kerem Akturkoglu rời sân và được thay thế bởi Leandro Barreiro.

THẺ ĐỎ! - Florentino Luis nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

Thẻ vàng cho Florentino Luis.
Jhon Duran rời sân và được thay thế bởi Anderson Talisca.
Enzo Barrenechea rời sân và được thay thế bởi Franjo Ivanovic.

Thẻ vàng cho Richard Rios.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Jhon Duran.

Thẻ vàng cho Enzo Barrenechea.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Benfica
Fenerbahce (3-4-1-2): İrfan Can Eğribayat (1), Mert Müldür (18), Jayden Oosterwolde (24), Milan Škriniar (37), Nélson Semedo (27), Fred (7), Sofyan Amrabat (34), Archie Brown (33), Youssef En-Nesyri (19), Sebastian Szymański (53), Jhon Durán (10)
Benfica (4-3-3): Anatoliy Trubin (1), Amar Dedić (17), António Silva (4), Nicolás Otamendi (30), Samuel Dahl (26), Richard Ríos (20), Florentino Luis (61), Enzo Barrenechea (5), Fredrik Aursnes (8), Vangelis Pavlidis (14), Kerem Aktürkoğlu (7)


Thay người | |||
67’ | Jhon Duran Talisca | 64’ | Enzo Barrenechea Franjo Ivanović |
79’ | Mert Muldur Oguz Aydin | 77’ | Kerem Akturkoglu Leandro Barreiro |
86’ | Fred İrfan Kahveci | 77’ | Vangelis Pavlidis Tiago Gouveia |
Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Livaković | Samuel Soares | ||
Çağlar Söyüncü | Rafael Obrador | ||
Alexander Djiku | Gonçalo Oliveira | ||
Yigit Efe Demir | Leandro | ||
Levent Mercan | Leandro Barreiro | ||
Yusuf Akçiçek | João Veloso | ||
İsmail Yüksek | Diogo Prioste | ||
İrfan Kahveci | Franjo Ivanović | ||
Bartug Elmaz | Andreas Schjelderup | ||
Talisca | Gianluca Prestianni | ||
Cengiz Ünder | Henrique Araujo | ||
Oguz Aydin | Tiago Gouveia |
Tình hình lực lượng | |||
Rodrigo Becão Không xác định | Alexander Bah Chấn thương dây chằng chéo | ||
Manu Silva Chấn thương dây chằng chéo |
Nhận định Fenerbahce vs Benfica
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fenerbahce
Thành tích gần đây Benfica
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
24 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
25 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
26 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
27 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
28 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
29 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
30 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
31 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
32 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
33 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
34 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
35 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
36 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại