Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues (Kiến tạo: Joao Reis Pinto) 15 | |
Lucas Silva (Kiến tạo: Tiago Dias) 20 | |
(Pen) Renato Joao Saleiro Santos 24 | |
Ze Vitor 45 | |
Joao Afonso (Thay: Elie) 45 | |
Oche Odoba Ochowechi 45+1' | |
Juan Balanta (Thay: Joe-Loic Affamah) 47 | |
Jovan Lukic (Thay: Guilherme Pereira Sebastiao de Morais) 47 | |
Joao Fernandes Oliveira (Thay: Ze Vitor) 59 | |
Joao Tavares Almeida (Thay: Oche Odoba Ochowechi) 59 | |
Joao Tavares Almeida 63 | |
Patrick Fernandes (Thay: Frederic Maciel) 67 | |
Patrick Fernandes (Thay: Renato Joao Saleiro Santos) 67 | |
Claudio Moreira Silva (Thay: Washington Santana da Silva) 72 | |
Diogo Bras (Thay: Samuel Teles Pereira Nunes Silva) 72 | |
Ronaldo Camara (Thay: Tiago Dias) 72 | |
Joao Andre Ribeiro Vieira (Thay: Santiago Leandro Godoy) 76 | |
Diogo Bras 83 | |
Joao Fernandes Oliveira (Kiến tạo: Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues) 90+4' |
Thống kê trận đấu Feirense vs Torreense
số liệu thống kê

Feirense

Torreense
11 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 13
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 15
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
18 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Feirense vs Torreense
| Thay người | |||
| 59’ | Oche Odoba Ochowechi Joao Tavares Almeida | 45’ | Elie Joao Afonso |
| 59’ | Ze Vitor Joao Fernandes Oliveira | 47’ | Joe-Loic Affamah Juan Balanta |
| 72’ | Tiago Dias Ronaldo Camara | 47’ | Guilherme Pereira Sebastiao de Morais Jovan Lukic |
| 72’ | Samuel Teles Pereira Nunes Silva Diogo Bras | 67’ | Renato Joao Saleiro Santos Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernandes |
| 72’ | Washington Santana da Silva Claudio Moreira Silva | 76’ | Santiago Leandro Godoy Joao Andre Ribeiro Vieira |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ronaldo Camara | Juan Balanta | ||
Diogo Bras | Vagner Da Silva | ||
Claudio Moreira Silva | Hermenegildo Domingos Sengue | ||
Joao Tavares Almeida | Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernandes | ||
Rogerio Santos | Jovan Lukic | ||
Joao Fernandes Oliveira | Rui Pedro Oliveira Silva | ||
Carlos Renteria | |||
Joao Andre Ribeiro Vieira | |||
Joao Afonso | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Feirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch