Stivan Petkov (Kiến tạo: Joao Fernandes Oliveira) 4 | |
Stivan Petkov 16 | |
Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte 33 | |
Valdemar Antonio Almeida (Thay: Andre Filipe Claro de Jesus) 46 | |
Adilio Correa dos Santos (Thay: Joao Vasco Lima Santos de Miranda) 46 | |
Diogo Miguel Guedes Almeida (Thay: Joao Fernandes Oliveira) 57 | |
Oche Odoba Ochowechi (Thay: Fabio Espinho) 57 | |
Filipe Cardoso (Thay: Nuno Miguel Adro Tomas) 62 | |
Yuri Nascimento de Araujo (Thay: Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte) 62 | |
Kerwin Andres Calderon Vargas (Thay: Stivan Petkov) 63 | |
(og) Bruno de Oliveira Brigido 66 | |
Ricardo Jorge Tavares Machado (Thay: Fernando Jose Almeida Sequeira Ferreira) 74 | |
Samuel Teles Pereira Nunes Silva (Thay: Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues) 75 | |
Joao Paulo Moreira Fernandes (Thay: Latyr Fall) 75 | |
Oche Odoba Ochowechi 77 | |
Pedro Filipe Tinoco Monteiro 85 | |
Adilio Correa dos Santos 88 | |
Kerwin Andres Calderon Vargas (Kiến tạo: Diogo Miguel Guedes Almeida) 90+1' |
Thống kê trận đấu Feirense vs Academico Viseu
số liệu thống kê

Feirense

Academico Viseu
11 Phạm lỗi 14
37 Ném biên 31
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Feirense vs Academico Viseu
| Thay người | |||
| 57’ | Joao Fernandes Oliveira Diogo Miguel Guedes Almeida | 46’ | Andre Filipe Claro de Jesus Valdemar Antonio Almeida |
| 57’ | Fabio Espinho Oche Odoba Ochowechi | 46’ | Joao Vasco Lima Santos de Miranda Adilio Correa dos Santos |
| 63’ | Stivan Petkov Kerwin Andres Calderon Vargas | 62’ | Nuno Miguel Adro Tomas Filipe Cardoso |
| 75’ | Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues Samuel Teles Pereira Nunes Silva | 62’ | Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte Yuri Nascimento de Araujo |
| 75’ | Latyr Fall Joao Paulo Moreira Fernandes | 74’ | Fernando Jose Almeida Sequeira Ferreira Ricardo Jorge Tavares Machado |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kerwin Andres Calderon Vargas | Valdemar Antonio Almeida | ||
Igor Carreira Rodrigues | Ricardo Baleia Janota | ||
Diogo Miguel Guedes Almeida | Adilio Correa dos Santos | ||
Samuel Teles Pereira Nunes Silva | Filipe Cardoso | ||
Joao Reis Pinto | Romy Carlitos Gomes Silva | ||
Manuel Jorge Silva | Yuri Nascimento de Araujo | ||
Claudio Moreira Silva | Miguel Jose Pereira Fernandes | ||
Oche Odoba Ochowechi | Ricardo Jorge Tavares Machado | ||
Joao Paulo Moreira Fernandes | Rafael Fonseca | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Feirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Academico Viseu
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch