Thứ Bảy, 29/11/2025
Peter Ambrose (Kiến tạo: Heinz Moerschel)
8
Milos Kosanovic
32
Matyas Tajti
39
Szabolcs Schon
39
Peter Ambrose
49
Lirim Kastrati (Thay: Barnabas Bese)
61
Zsolt Kalmar (Thay: Deybi Flores)
61
Lirim Kastrati (Kiến tạo: Szabolcs Schon)
80
Tobias Christensen
81
Lirim Kastrati
85
Mamoudou Karamoko (Thay: Levente Szabo)
88
Mamoudou Karamoko
89
Csaba Spandler (Thay: Szabolcs Schon)
90
Franklin Sasere (Thay: Vincent Onovo)
90
George Ganea (Thay: Tamas Kiss)
90
Luca Mack (Thay: Heinz Moerschel)
90
Krisztian Simon (Thay: Kevin Csoboth)
90

Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Ujpest

số liệu thống kê
Fehervar FC
Fehervar FC
Ujpest
Ujpest
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Ujpest

Thay người
61’
Deybi Flores
Zsolt Kalmar
90’
Heinz Moerschel
Luca Mack
61’
Barnabas Bese
Lirim Kastrati
90’
Kevin Csoboth
Krisztian Simon
88’
Levente Szabo
Mamoudou Karamoko
90’
Tamas Kiss
George Ganea
90’
Szabolcs Schon
Csaba Spandler
90’
Vincent Onovo
Franklin Sasere
Cầu thủ dự bị
Daniel Kovacs
David Banai
Roland Gergely
Csanad Feher
Csaba Spandler
Luca Mack
Zsolt Kalmar
Krisztian Simon
Ruben Pinto
George Ganea
Franck Bambock
Marten Kuusk
Zsombor Menyhart
Gyorgy Balazs Varga
Lirim Kastrati
Balint Geiger
Mamoudou Karamoko
Franklin Sasere
Marcell Tibor Berki
Ognjen Radosevic
Oliver Jurgens
Stefan Jevtoski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
23/10 - 2021
20/02 - 2022
08/05 - 2022
11/10 - 2022
10/11 - 2022
08/04 - 2023
30/07 - 2023
05/11 - 2023
04/03 - 2024
11/08 - 2024
24/11 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Fehervar FC

Hạng 2 Hungary
23/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
31/08 - 2025
25/08 - 2025

Thành tích gần đây Ujpest

VĐQG Hungary
23/11 - 2025
H1: 0-1
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DebrecenDebrecen15843628T T B T T
2Paksi SEPaksi SE14662924H B H T B
3FerencvarosFerencvaros136431222H B T T B
4Puskas FC AcademyPuskas FC Academy14644222T H T H T
5MTK BudapestMTK Budapest14626220T H B T B
6Kisvarda FCKisvarda FC13625-720T T H B B
7Gyori ETOGyori ETO13553920T B H T B
8ZalaegerszegZalaegerszeg14446016B T B T T
9UjpestUjpest14446-216H B T B T
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK14356-614B T B B T
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC15357-1114B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC13319-1410B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow