Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả FCV Farul Constanta vs UTA Arad hôm nay 20-01-2025

Giải VĐQG Romania - Th 2, 20/1

Kết thúc

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

1 : 1

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 0-0
T2, 22:00 20/01/2025
Vòng 22 - VĐQG Romania
Stadionul Viitorul
 
Cornel Emilian Rapa
40
Ionut Cercel (Thay: Gabriel Danuleasa)
46
Denis Alibec (Thay: Gabriel Iancu)
46
Agustin Vuletich (Thay: Lamine Ghezali)
46
Agustin Vuletich (Kiến tạo: Eric Johana Omondi)
53
Carlo Casap (Thay: Eduard Radaslavescu)
55
Cornel Emilian Rapa
59
Denis Hrezdac (Thay: Andrej Fabry)
64
Rivaldinho (Thay: Nicolas Popescu)
64
Narek Grigoryan
67
Victor Dican (Thay: Ionut Vina)
78
Victor Dican (Kiến tạo: Rivaldinho)
79
Denis Alibec
83
Denis Alibec
85
Raoul Cristea (Thay: Valentin Costache)
88
Razvan Trif (Thay: Cristian Mihai)
89
Dejan Iliev
90+5'

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs UTA Arad

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
UTA Arad
UTA Arad
65 Kiểm soát bóng 35
7 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 17
1 Việt vị 0
22 Chuyền dài 5
12 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 2
13 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 9
4 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs UTA Arad

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Gabriel Danuleasa (15), Ionut Larie (17), Mihai Balasa (44), Cristian Ganea (11), Eduard Radaslavescu (20), Nicolas Popescu (80), Ionut Vina (8), Narek Grigoryan (30), Gabriel Iancu (10), Ionut Cojocaru (27)

UTA Arad (4-4-2): Dejan Iliev (22), Cornel Rapa (31), Florent Poulolo (6), Ibrahima Conte (15), Kouya Mabea (3), Lamine Ghezali (14), Ravy Tsouka Dozi (25), Cristian Petrisor Mihai (21), Eric Johana Omondi (24), Andrej Fabry (10), Valentin Costache (19)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
1
Alexandru Buzbuchi
15
Gabriel Danuleasa
17
Ionut Larie
44
Mihai Balasa
11
Cristian Ganea
20
Eduard Radaslavescu
80
Nicolas Popescu
8
Ionut Vina
30
Narek Grigoryan
10
Gabriel Iancu
27
Ionut Cojocaru
19
Valentin Costache
10
Andrej Fabry
24
Eric Johana Omondi
21
Cristian Petrisor Mihai
25
Ravy Tsouka Dozi
14
Lamine Ghezali
3
Kouya Mabea
15
Ibrahima Conte
6
Florent Poulolo
31
Cornel Rapa
22
Dejan Iliev
UTA Arad
UTA Arad
4-4-2
Thay người
46’
Gabriel Danuleasa
Ionut Cercel
46’
Lamine Ghezali
Agustin Vuletich
46’
Gabriel Iancu
Denis Alibec
64’
Andrej Fabry
Denis Lucian Hrezdac
55’
Eduard Radaslavescu
Carlo Casap
88’
Valentin Costache
Raoul Cristea
64’
Nicolas Popescu
Rivaldinho
89’
Cristian Mihai
Razvan Trif
78’
Ionut Vina
Victor Dican
Cầu thủ dự bị
Rivaldinho
Agustin Vuletich
Bogdan Tiru
Raoul Cristea
Ionut Cercel
Denis Lucian Hrezdac
Victor Dican
Denis Taroi
Razvan Ducan
Razvan Trif
Dan Sirbu
Gabriel Buta
Carlo Casap
Andrei Ciobanu
Iustin Doicaru
Denis Alibec

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
20/11 - 2021
02/10 - 2022
25/02 - 2023
27/10 - 2023
27/08 - 2024
20/01 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
23/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
07/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti189721234H T T H T
3BotosaniBotosani179621533T T H B H
4CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges18936530H T B B T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati18666824B T H H B
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj18477-719B B T T B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow