Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả FCV Farul Constanta vs UTA Arad hôm nay 02-10-2022

Giải VĐQG Romania - CN, 02/10

Kết thúc

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

2 : 0

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 1-0
CN, 22:35 02/10/2022
Vòng 12 - VĐQG Romania
Stadionul Viitorul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Denis Alibec
19
Alexandru Benga
38
Marko Vukcevic
47
Denis Alibec
48
Jeremy Corinus
52
(Pen) Virgiliu Postolachi
56
Andrei Borza (Thay: Louis Munteanu)
59
Carlo Casap (Thay: Constantin Grameni)
69
Claudiu Negoescu (Thay: Raul Steau)
75
Desley Ubbink (Thay: Wesley Jobello)
75
Albert Stahl (Thay: Philip Otele)
81
Orhan Ademi (Thay: Virgiliu Postolachi)
81
Claudiu Keseru (Thay: Paul Viorel Anton)
81
Vlad Morar (Thay: Denis Alibec)
82
Nicolae Luca Banu (Thay: Kevin Grobry Doukoure)
82
Claudiu Keseru (Thay: Paul Viorel Anton)
83
Dan Sirbu
85
Carlo Casap
90

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs UTA Arad

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
UTA Arad
UTA Arad
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 19
2 Việt vị 2
7 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 6
1 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs UTA Arad

FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Dan Sirbu (21), Ionut Larie (17), Jeremy Corinus (45), David Kiki (25), Andrei Artean (18), Tudor Baluta (6), Constantin Grameni (24), Kevin Doukoure Grobry (4), Denis Alibec (7), Louis Munteanu (9)

UTA Arad (4-3-3): Florin Iacob (93), Marko Vukcevic (15), Alexandru Constantin Benga (4), Andrei Chindris (6), Mihai Dobrescu (3), Paul Anton (14), Raul Ovidiu Steau (70), Idriz Batha (19), Philip Otele (7), Virgiliu Postolachi (17), Wesley Jobello (11)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
12
Mihai Aioani
21
Dan Sirbu
17
Ionut Larie
45
Jeremy Corinus
25
David Kiki
18
Andrei Artean
6
Tudor Baluta
24
Constantin Grameni
4
Kevin Doukoure Grobry
7
Denis Alibec
9
Louis Munteanu
11
Wesley Jobello
17
Virgiliu Postolachi
7
Philip Otele
19
Idriz Batha
70
Raul Ovidiu Steau
14
Paul Anton
3
Mihai Dobrescu
6
Andrei Chindris
4
Alexandru Constantin Benga
15
Marko Vukcevic
93
Florin Iacob
UTA Arad
UTA Arad
4-3-3
Thay người
59’
Louis Munteanu
Andrei Borza
75’
Raul Steau
Claudiu Negoescu
69’
Constantin Grameni
Carlo Casap
75’
Wesley Jobello
Cornelis Petrus Ubbink
82’
Denis Alibec
Vlad Morar
81’
Philip Otele
Albert Tivadar Stahl
82’
Kevin Grobry Doukoure
Nicolae Luca Banu
81’
Virgiliu Postolachi
Orhan Ademi
81’
Paul Viorel Anton
Claudiu Keseru
Cầu thủ dự bị
Alexandru Buzbuchi
Albert Tivadar Stahl
Ayrton Mboko
Erico
Carlo Casap
Claudiu Negoescu
Robert Moldoveanu
Aly Abeid
Enes Sali
Orhan Ademi
Vlad Morar
Dragos Balauru
Luca Andronache
Damian Isac
Andrei Borza
Claudiu Keseru
Nicolae Luca Banu
Cornelis Petrus Ubbink

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
20/11 - 2021
02/10 - 2022
25/02 - 2023
27/10 - 2023
27/08 - 2024
20/01 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
23/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
07/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti189721234H T T H T
3BotosaniBotosani179621533T T H B H
4CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges18936530H T B B T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati18666824B T H H B
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj18477-719B B T T B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow