Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FCV Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti hôm nay 04-02-2025

Giải VĐQG Romania - Th 3, 04/2

Kết thúc

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

2 : 1

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

Hiệp một: 1-1
T3, 01:00 04/02/2025
Vòng 24 - VĐQG Romania
Stadionul Viitorul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ionut Larie
12
Mihai Balasa (Thay: Ionut Larie)
19
(Pen) Gabriel Iancu
35
Tommi Jyry (Kiến tạo: Sergiu Hanca)
45
Dan Sirbu (Thay: Ionut Cercel)
46
Gheorghe Hagi
50
Carlo Casap (Thay: Eduard Radaslavescu)
61
Victor Dican (Thay: Nicolas Popescu)
61
Valentin Gheorghe (Thay: Mihnea Radulescu)
65
Denis Radu (Thay: Ioan Tolea)
65
Paul Papp
67
Adrian Mutu
68
Victor Dican
76
Alexandru Mateiu (Thay: Sergiu Hanca)
76
Valentin Gheorghe
82
Ionut Cojocaru (Thay: Ionut Vina)
82
Gabriel Iancu
87
Ionut Cojocaru (Kiến tạo: Cristian Ganea)
88
Ionut Cojocaru
88

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 22
14 Ném biên 12
3 Việt vị 3
11 Chuyền dài 10
4 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Ionut Cercel (2), Ionut Larie (17), Bogdan Tiru (5), Cristian Ganea (11), Eduard Radaslavescu (20), Nicolas Popescu (80), Ionut Vina (8), Narek Grigoryan (30), Gabriel Iancu (10), Rivaldinho (9)

Petrolul Ploiesti (4-1-4-1): Mihai Esanu (12), Ricardinho (24), Paul Papp (4), Yohan Roche (69), Ioan Tolea (30), Tidiane Keita (23), Mihnea Radulescu (17), Sergiu Hanca (20), Tommi Jyry (6), Gheorghe Grozav (7), Christian Irobiso (9)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
1
Alexandru Buzbuchi
2
Ionut Cercel
17
Ionut Larie
5
Bogdan Tiru
11
Cristian Ganea
20
Eduard Radaslavescu
80
Nicolas Popescu
8
Ionut Vina
30
Narek Grigoryan
10
Gabriel Iancu
9
Rivaldinho
9
Christian Irobiso
7
Gheorghe Grozav
6
Tommi Jyry
20
Sergiu Hanca
17
Mihnea Radulescu
23
Tidiane Keita
30
Ioan Tolea
69
Yohan Roche
4
Paul Papp
24
Ricardinho
12
Mihai Esanu
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
4-1-4-1
Thay người
19’
Ionut Larie
Mihai Balasa
65’
Ioan Tolea
Denis Radu
46’
Ionut Cercel
Dan Sirbu
65’
Mihnea Radulescu
Valentin Gheorghe
61’
Nicolas Popescu
Victor Dican
76’
Sergiu Hanca
Alexandru Mateiu
61’
Eduard Radaslavescu
Carlo Casap
82’
Ionut Vina
Ionut Cojocaru
Cầu thủ dự bị
Ionut Cojocaru
Oscar Linner
Razvan Ducan
Marian Huja
Dan Sirbu
Alexandru Iulian Stanica
Mihai Balasa
Denis Radu
Gabriel Buta
Bogdan Marian
Luca Banu
Alexandru Mateiu
Victor Dican
Alin Botogan
Carlo Casap
Victor Stancovici
Andrei Ciobanu
Mario Bratu
Iustin Doicaru
Ali Suhan Demirel
Luca Basceanu
Valentin Gheorghe
Reginaldo Lima
Raul Balbarau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
25/08 - 2025
09/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
Giao hữu
VĐQG Romania
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow