Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FCV Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti hôm nay 19-02-2023

Giải VĐQG Romania - CN, 19/2

Kết thúc

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

2 : 0

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

Hiệp một: 1-0
CN, 01:00 19/02/2023
Vòng 26 - VĐQG Romania
Stadionul Viitorul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Louis Munteanu (Kiến tạo: Denis Alibec)
28
Lucian Dumitriu (Thay: Georgi Pashov)
32
Bart Meijers
54
Paul Papp
57
Gheorghe Grozav
57
(Pen) Denis Alibec
58
Constantin Grameni (Thay: Dragos Nedelcu)
58
Vlad Morar (Thay: Adrian Mazilu)
59
Dan Sirbu (Thay: Andrei Borza)
59
Paul Papp
63
Mario Bratu (Thay: Paul Papp)
66
Kevin Boli (Thay: David Kiki)
77
Mateus Criciuma (Thay: Louis Munteanu)
77
Seniko Doua (Thay: Robert Moldoveanu)
87
Cosmin Achim (Thay: Felix Mathaus)
87
Stefan Purtic (Thay: Takayuki Seto)
87
Stefan Purtic
90+2'

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 22
2 Việt vị 0
16 Chuyền dài 13
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 11
2 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti

FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), David Kiki (25), Ionut Iustinian Larie (17), Mihai Popescu (3), Sebastian Andrei Borza (27), Andrei Viorel Artean (18), Dragos Nedelcu (16), Tudor Baluta (6), Denis Alibec (7), Louis Munteanu (9), Adrian Mazilu (26)

Petrolul Ploiesti (3-4-3): Andreas Leitner (28), Paul Papp (4), Bart Meijers (3), Felix Mathaus (13), Georgi Pashov (26), Takayuki Seto (11), Jair (8), Valentin Constantin Ticu (5), Florin Gheorghe Borta (99), Robert Moldoveanu (19), Gheorghe Grozav (7)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
12
Mihai Aioani
25
David Kiki
17
Ionut Iustinian Larie
3
Mihai Popescu
27
Sebastian Andrei Borza
18
Andrei Viorel Artean
16
Dragos Nedelcu
6
Tudor Baluta
7
Denis Alibec
9
Louis Munteanu
26
Adrian Mazilu
7
Gheorghe Grozav
19
Robert Moldoveanu
99
Florin Gheorghe Borta
5
Valentin Constantin Ticu
8
Jair
11
Takayuki Seto
26
Georgi Pashov
13
Felix Mathaus
3
Bart Meijers
4
Paul Papp
28
Andreas Leitner
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
3-4-3
Thay người
58’
Dragos Nedelcu
Constantin Grameni
32’
Georgi Pashov
Lucian Mihai Dumitriu
59’
Andrei Borza
Dan Sirbu
66’
Paul Papp
Mario Bratu
59’
Adrian Mazilu
Vlad Morar
87’
Robert Moldoveanu
Seniko Romeo Doua
77’
David Kiki
Kevin Gnoher Boli
87’
Takayuki Seto
Stefan Purtic
77’
Louis Munteanu
Mateus Criciuma
87’
Felix Mathaus
Cosmin Florin Achim
Cầu thủ dự bị
Alexandru Buzbuchi
Octavian Valceanu
Rolandas Baravykas
Seniko Romeo Doua
Dan Sirbu
Lucian Mihai Dumitriu
Kevin Gnoher Boli
Stefan Purtic
Constantin Grameni
Raul Gabriel Bucur
Carlo Casap
Mario Bratu
Mateus Criciuma
Cosmin Florin Achim
Enes Sali
Mihnea Radulescu
Vlad Morar
Alesio Tudor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
25/08 - 2025
09/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
Giao hữu
VĐQG Romania
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow