Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả FCV Farul Constanta vs Otelul Galati hôm nay 24-02-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 24/2

Kết thúc

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

1 : 1

Otelul Galati

Otelul Galati

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 24/02/2024
Khác - VĐQG Romania
Stadionul Viitorul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Costin Ghiocel (Thay: Dragan Lovric)
15
Ronaldo Deaconu
18
Miguel Silva
30
(Pen) Constantin Budescu
31
Andrei Rus
45
Ionut Vina (Thay: Ronaldo Deaconu)
46
Costin Ghiocel
57
Dragos Nedelcu (Thay: Diogo Queiros)
61
Cristian Ganea (Thay: Constantin Budescu)
61
Dan Sirbu (Thay: Damien Dussaut)
61
Aly Malle (Thay: Anes Rusevic)
61
Frederic Maciel (Kiến tạo: Alexandru Pop)
67
Dan Sirbu
75
Kevin Boli (Thay: Rivaldinho)
80
(VAR check)
88
George Carjan (Thay: Alexandru Pop)
89
Jonathan Cisse
90+4'

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs Otelul Galati

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
Otelul Galati
Otelul Galati
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 29
7 Việt vị 1
13 Chuyền dài 13
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs Otelul Galati

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Damien Dussaut (99), Ionut Larie (17), Mihai Popescu (3), David Kiki (25), Octavian Deaconu (77), Diogo Queiros (5), Constantin Grameni (24), Rivaldinho (7), Constantin Budescu (10), Louis Munteanu (9)

Otelul Galati (4-3-3): Eduard Adrian Pap (94), Andrei Rus (14), Jonathan Cisse (6), Dragan Lovric (25), Miguel Silva (28), Diego Zivulic (31), Juri Cisotti (30), Teles (21), Frederic Maciel (67), Anes Rusevic (9), Alexandru Mihai Constantin Pop (11)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
1
Alexandru Buzbuchi
99
Damien Dussaut
17
Ionut Larie
3
Mihai Popescu
25
David Kiki
77
Octavian Deaconu
5
Diogo Queiros
24
Constantin Grameni
7
Rivaldinho
10
Constantin Budescu
9
Louis Munteanu
11
Alexandru Mihai Constantin Pop
9
Anes Rusevic
67
Frederic Maciel
21
Teles
30
Juri Cisotti
31
Diego Zivulic
28
Miguel Silva
25
Dragan Lovric
6
Jonathan Cisse
14
Andrei Rus
94
Eduard Adrian Pap
Otelul Galati
Otelul Galati
4-3-3
Thay người
46’
Ronaldo Deaconu
Ionut Vina
15’
Dragan Lovric
Costin Ghiocel
61’
Damien Dussaut
Dan Sirbu
61’
Anes Rusevic
Aly Malle
61’
Diogo Queiros
Dragos Nedelcu
89’
Alexandru Pop
George Carjan
61’
Constantin Budescu
Cristian Ganea
80’
Rivaldinho
Kevin Gnoher Boli
Cầu thủ dự bị
Dan Sirbu
George Carjan
Stefan Musat
Vasile Jardan
Kevin Gnoher Boli
Dan Lucian Panait
Gustavo Marins
Denis Bordun
Darius Grosu
Costin Ghiocel
Gabriel Danuleasa
Stefan Farcas
Dragos Nedelcu
Francois Yabre
Cristian Ganea
Pablo Leonel Gaitan
Ionut Vina
Aly Malle
Luca Banu
Joao Lameira
Ionut Cojocaru
Relu Marian Stoian
Alexandru Stoian
Milen Zhelev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
08/10 - 2023
24/02 - 2024
23/11 - 2024
20/07 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
23/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Otelul Galati

VĐQG Romania
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
25/10 - 2025
19/10 - 2025
29/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow