Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả FCV Farul Constanta vs Hermannstadt hôm nay 15-08-2022

Giải VĐQG Romania - Th 2, 15/8

Kết thúc

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

0 : 0

Hermannstadt

Hermannstadt

Hiệp một: 0-0
T2, 23:30 15/08/2022
Vòng 5 - VĐQG Romania
Stadionul Viitorul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Alibec (Thay: Gabriel Torje)
46
Constantin Grameni (Thay: Carlo Casap)
46
Alexi Paul Pitu
49
Plamen Iliev
60
Daniel Paraschiv (Thay: Adrian Hora)
63
Ciprian Biceanu (Thay: Alexandru Rauta)
63
Dan Sirbu (Thay: Romario Benzar)
63
Denis Alibec
64
Tudor Baluta (Thay: Andrei Artean)
71
Andrei Borza (Thay: Mihai Popescu)
72
Calin Popescu
78
Petrisor Petrescu (Thay: Silviu Balaure)
79
Alexandru Oroian (Thay: Calin Popescu)
79
Ionut Nastasie (Thay: Baba Alhassan)
88
Baba Alhassan
90+2'
Tudor Baluta
90+9'

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs Hermannstadt

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
Hermannstadt
Hermannstadt
63 Kiểm soát bóng 37
11 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 18
4 Việt vị 3
8 Chuyền dài 7
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs Hermannstadt

FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Romario Benzar (20), Ionut Larie (17), Mihai Popescu (3), David Kiki (25), Andrei Artean (18), Dragos Nedelcu (16), Carlo Casap (8), Gabriel Torje (11), Vlad Morar (10), Alexi Paul Pitu (80)

Hermannstadt (4-1-4-1): Plamen Ivanov Iliev (23), Mihai Butean (17), Marius Paul Antoche (6), Ionut Stoica (4), Raul Oprut (98), Sota Mino (14), Silviu Balaure (96), Alexandru Rauta (13), Baba Alhassan (8), Calin Popescu (93), Ioan Hora (9)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
12
Mihai Aioani
20
Romario Benzar
17
Ionut Larie
3
Mihai Popescu
25
David Kiki
18
Andrei Artean
16
Dragos Nedelcu
8
Carlo Casap
11
Gabriel Torje
10
Vlad Morar
80
Alexi Paul Pitu
9
Ioan Hora
93
Calin Popescu
8
Baba Alhassan
13
Alexandru Rauta
96
Silviu Balaure
14
Sota Mino
98
Raul Oprut
4
Ionut Stoica
6
Marius Paul Antoche
17
Mihai Butean
23
Plamen Ivanov Iliev
Hermannstadt
Hermannstadt
4-1-4-1
Thay người
46’
Carlo Casap
Constantin Grameni
63’
Alexandru Rauta
Ciprian Ionut Biceanu
46’
Gabriel Torje
Denis Alibec
63’
Adrian Hora
Daniel Paraschiv
63’
Romario Benzar
Dan Sirbu
79’
Silviu Balaure
Ionut Petrisor Petrescu
71’
Andrei Artean
Tudor Baluta
79’
Calin Popescu
Alexandru Laurentiu Oroian
72’
Mihai Popescu
Andrei Borza
88’
Baba Alhassan
Ionut Eugen Nastasie
Cầu thủ dự bị
Alexandru Buzbuchi
Vlad Ionut Mutiu
Constantin Grameni
Ionut Petrisor Petrescu
Denis Alibec
Ionut Eugen Nastasie
Andrei Borza
Seydou Saeed Issah
Robert Moldoveanu
Florin Bejan
Tudor Baluta
Ciprian Ionut Biceanu
Enes Sali
Daniel Paraschiv
Dan Sirbu
Alexandru Laurentiu Oroian
Kevin Doukoure Grobry

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
15/08 - 2022
11/12 - 2022
15/07 - 2023
12/11 - 2023
20/08 - 2024
25/08 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
25/08 - 2025
09/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
31/08 - 2025
25/08 - 2025
17/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
13/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
15/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti8431415T T H T T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges8503315T B T T T
5UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
6BotosaniBotosani7331712T B T H T
7Universitatea ClujUniversitatea Cluj8332312H H T B T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia8323111H T T H B
9FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt8143-37H B H T B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti8017-111B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow