Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FCV Farul Constanta vs Botosani hôm nay 05-11-2023

Giải VĐQG Romania - CN, 05/11

Kết thúc

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

1 : 1

Botosani

Botosani

Hiệp một: 0-0
CN, 22:30 05/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Romania
Stadionul Viitorul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gabriel Eugen David (Thay: Iulian Carausu)
60
Andrei Artean (Kiến tạo: Constantin Budescu)
61
Charles Petro
63
Gabriel Mutombo Kupa
63
Rivaldinho (Thay: Marco Borgnino)
65
Nicolae Luca Banu (Thay: Adrian Mazilu)
65
Dan Sirbu (Thay: Constantin Grameni)
65
Fabrice Olinga (Thay: Jaly Mouaddib)
72
Adams Friday (Thay: Romario Benzar)
73
Alin Seroni (Thay: Gabriel Mutombo Kupa)
73
Junior Pius
74
Marius Cioiu (Thay: Charles Petro)
83
Diogo Queiros (Thay: Damien Dussaut)
84
Gustavo Marins (Thay: Constantin Budescu)
84
Victor Dican (Kiến tạo: Eduard Florescu)
89
Marius Cioiu
90+2'
Razvan Ducan
90+5'

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs Botosani

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
Botosani
Botosani
63 Kiểm soát bóng 37
10 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 20
2 Việt vị 0
25 Chuyền dài 11
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 2
9 Phản công 4
1 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs Botosani

FCV Farul Constanta (3-4-2-1): Mihai Aioani (12), Andrei Artean (18), Ionut Larie (17), Kevin Boli (21), Mihai Popescu (3), Damien Dussaut (99), Marco Borgnino (32), Constantin Grameni (24), Adrian Mazilu (26), Constantin Budescu (10), Louis Munteanu (9)

Botosani (3-5-2): Razvan Ducan (68), Gabriel Mutombo (3), Victor Dican (6), Junior Pius (40), Romario Benzar (20), Jaly Mouaddib (66), Charles Petro (28), Eduard Florescu (8), Andrei Dragu (23), Miroslav Ilicic (60), Iulian Carausu (80)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
3-4-2-1
12
Mihai Aioani
18
Andrei Artean
17
Ionut Larie
21
Kevin Boli
3
Mihai Popescu
99
Damien Dussaut
32
Marco Borgnino
24
Constantin Grameni
26
Adrian Mazilu
10
Constantin Budescu
9
Louis Munteanu
80
Iulian Carausu
60
Miroslav Ilicic
23
Andrei Dragu
8
Eduard Florescu
28
Charles Petro
66
Jaly Mouaddib
20
Romario Benzar
40
Junior Pius
6
Victor Dican
3
Gabriel Mutombo
68
Razvan Ducan
Botosani
Botosani
3-5-2
Thay người
65’
Constantin Grameni
Dan Sirbu
60’
Iulian Carausu
Gabriel David
65’
Adrian Mazilu
Luca Banu
72’
Jaly Mouaddib
Fabrice Nkoro Olinga
65’
Marco Borgnino
Rivaldinho
73’
Romario Benzar
Adams Friday
84’
Constantin Budescu
Gustavo Marins
73’
Gabriel Mutombo Kupa
Alin Seroni
84’
Damien Dussaut
Diogo Queiros
83’
Charles Petro
Marius Cioiu
Cầu thủ dự bị
Gustavo Marins
Andrei Gabriel Ureche
Alexandru Buzbuchi
Razvan Bogdan Cret
Dan Sirbu
Gabriel David
Diogo Queiros
Marius Cioiu
Nicolas Popescu
Carlo Casap
Luca Banu
Rijad Sadiku
Enes Sali
Fabrice Nkoro Olinga
Rivaldinho
Adams Friday
Gustavo
Alin Seroni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
30/10 - 2021
03/03 - 2022
09/08 - 2022
04/12 - 2022
05/11 - 2023
09/03 - 2024
28/07 - 2024
14/07 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
25/08 - 2025
09/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Botosani

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
23/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
28/07 - 2025
22/07 - 2025
14/07 - 2025
Giao hữu
04/07 - 2025
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow