Thứ Bảy, 29/11/2025
Gustaf Nilsson (Kiến tạo: Maxim De Cuyper)
8
Christos Tzolis (Kiến tạo: Hans Vanaken)
13
Nathan Rodes (Kiến tạo: Joedrick Pupe)
45+1'
Bruny Nsimba
49
Joel Ordonez
53
Gilles Ruyssen
60
Lennard Hens (Thay: Roman Kvet)
63
Jordy Soladio (Thay: Mohamed Berte)
63
Ridwane M'barki (Thay: Malcolm Viltard)
71
Desmond Acquah (Thay: David Hrncar)
71
Romeo Vermant (Thay: Hugo Vetlesen)
77
Ferran Jutgla (Thay: Gustaf Nilsson)
78
Hugo Siquet (Thay: Joaquin Seys)
78
Hugo Siquet
82
Ali Akman
83
Ali Akman (Thay: Gilles Ruyssen)
83
Zaid Abner Romero (Thay: Andreas Skov Olsen)
86
Joedrick Pupe
89
Joedrick Pupe
90+1'

Thống kê trận đấu FCV Dender EH vs Club Brugge

số liệu thống kê
FCV Dender EH
FCV Dender EH
Club Brugge
Club Brugge
38 Kiểm soát bóng 62
13 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 15
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FCV Dender EH vs Club Brugge

Tất cả (24)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Joedrick Pupe.

Thẻ vàng cho Joedrick Pupe.

86'

Andreas Skov Olsen rời sân và được thay thế bởi Zaid Abner Romero.

83'

Gilles Ruyssen rời sân và được thay thế bởi Ali Akman.

82' Thẻ vàng cho Hugo Siquet.

Thẻ vàng cho Hugo Siquet.

78'

Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.

78'

Gustaf Nilsson rời sân và được thay thế bởi Ferran Jutgla.

77'

Hugo Vetlesen rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.

71'

David Hrncar rời sân và được thay thế bởi Desmond Acquah.

71'

Malcolm Viltard rời sân và được thay thế bởi Ridwane M'barki.

63'

Mohamed Berte rời sân và được thay thế bởi Jordy Soladio.

63'

Roman Kvet rời sân và được thay thế bởi Lennard Hens.

60' Thẻ vàng cho Gilles Ruyssen.

Thẻ vàng cho Gilles Ruyssen.

53' Thẻ vàng cho Joel Ordonez.

Thẻ vàng cho Joel Ordonez.

49' Thẻ vàng cho Bruny Nsimba.

Thẻ vàng cho Bruny Nsimba.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1'

Joedrick Pupe đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+1' V À A A O O O - Nathan Rodes đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nathan Rodes đã ghi bàn!

13'

Hans Vanaken đã kiến tạo cho bàn thắng.

13' V À A A O O O - Christos Tzolis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Christos Tzolis đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát FCV Dender EH vs Club Brugge

FCV Dender EH (3-5-2): Michael Verrips (34), Gilles Ruyssen (22), Kobe Cools (21), Joedrick Pupe (3), David Hrncar (20), Malcolm Viltard (24), Bruny Nsimba (77), Nathan Rodes (18), Fabio Ferraro (88), Mohamed Berte (90), Roman Kvet (16)

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Joaquin Seys (65), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Maxime De Cuyper (55), Hans Vanaken (20), Raphael Onyedika (15), Hugo Vetlesen (10), Andreas Skov Olsen (7), Christos Tzolis (8), Gustaf Nilsson (19)

FCV Dender EH
FCV Dender EH
3-5-2
34
Michael Verrips
22
Gilles Ruyssen
21
Kobe Cools
3
Joedrick Pupe
20
David Hrncar
24
Malcolm Viltard
77
Bruny Nsimba
18
Nathan Rodes
88
Fabio Ferraro
90
Mohamed Berte
16
Roman Kvet
19
Gustaf Nilsson
8
Christos Tzolis
7
Andreas Skov Olsen
10
Hugo Vetlesen
15
Raphael Onyedika
20
Hans Vanaken
55
Maxime De Cuyper
44
Brandon Mechele
4
Joel Ordóñez
65
Joaquin Seys
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
Thay người
63’
Mohamed Berte
Jordy Kandolo Soladio
77’
Hugo Vetlesen
Romeo Vermant
63’
Roman Kvet
Lennard Hens
78’
Joaquin Seys
Hugo Siquet
71’
Malcolm Viltard
Ridwane M'Barki
78’
Gustaf Nilsson
Ferran Jutgla
71’
David Hrncar
Desmond Acquah
86’
Andreas Skov Olsen
Zaid Romero
83’
Gilles Ruyssen
Ali Akman
Cầu thủ dự bị
Ali Akman
Nordin Jackers
Ridwane M'Barki
Zaid Romero
Jordy Kandolo Soladio
Jorne Spileers
Desmond Acquah
Hugo Siquet
Lennard Hens
Romeo Vermant
Jasper Van Oudenhove
Ferran Jutgla
Keres Masangu
Chemsdine Talbi
Bryan Goncalves
Michal Skoras
Julien Devriendt
Ardon Jashari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2024
VĐQG Bỉ
25/08 - 2024
01/12 - 2024
02/11 - 2025

Thành tích gần đây FCV Dender EH

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Bỉ
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow