Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả FCSB vs CFR Cluj hôm nay 07-08-2023

Giải VĐQG Romania - Th 2, 07/8

Kết thúc

FCSB

FCSB

1 : 0

CFR Cluj

CFR Cluj

Hiệp một: 0-0
T2, 01:30 07/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Romania
Stadionul Steaua
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vlad Chiriches
8
Andrei Cordea
43
Andrea Compagno (Thay: Andrei Cordea)
46
Ziv Morgan
47
Arlind Ajeti
54
Durel Avounou (Thay: Panagiotis Tachtsidis)
60
Ermal Krasniqi (Thay: Ziv Morgan)
60
Durel Avounou
63
(Pen) Andrea Compagno
67
Philip Otele (Thay: Lovro Cvek)
78
Octavian Popescu
84
Jefte Betancor (Thay: Daniel Birligea)
86
Robert Filip (Thay: Cristian Manea)
86
Ovidiu Popescu (Thay: Octavian Popescu)
87
Malcom Edjouma (Thay: Darius Olaru)
90
Adrian Sut
90+5'

Thống kê trận đấu FCSB vs CFR Cluj

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
CFR Cluj
CFR Cluj
66 Kiểm soát bóng 34
11 Phạm lỗi 19
8 Ném biên 24
0 Việt vị 0
15 Chuyền dài 9
5 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
4 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 7
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCSB vs CFR Cluj

FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Alexandru Pantea (28), Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte (5), Vlad Chiriches (21), Risto Radunovic (33), Damjan Djokovic (88), Adrian Sut (8), Octavian Popescu (10), Andrei Cordea (98), Florinel Coman (7), Darius Olaru (27)

CFR Cluj (3-5-2): Razvan Sava (90), Camora (45), Anton Kresic (44), Ziv Morgan (3), Cristian Manea (4), Karlo Muhar (73), Arlind Ajeti (6), Panagiotis Tachtsidis (77), Lovro Cvek (40), Emmanuel Yeboah (15), Daniel Birligea (30)

FCSB
FCSB
4-3-3
32
Stefan Tarnovanu
28
Alexandru Pantea
5
Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte
21
Vlad Chiriches
33
Risto Radunovic
88
Damjan Djokovic
8
Adrian Sut
10
Octavian Popescu
98
Andrei Cordea
7
Florinel Coman
27
Darius Olaru
30
Daniel Birligea
15
Emmanuel Yeboah
40
Lovro Cvek
77
Panagiotis Tachtsidis
6
Arlind Ajeti
73
Karlo Muhar
4
Cristian Manea
3
Ziv Morgan
44
Anton Kresic
45
Camora
90
Razvan Sava
CFR Cluj
CFR Cluj
3-5-2
Thay người
46’
Andrei Cordea
Andrea Compagno
60’
Panagiotis Tachtsidis
Durel Avounou
87’
Octavian Popescu
Ovidiu Marian Popescu
60’
Ziv Morgan
Ermal Krasniqi
90’
Darius Olaru
Malcom Edjouma
78’
Lovro Cvek
Philip Otele
86’
Daniel Birligea
Jefte Betancor Sanchez
86’
Cristian Manea
Robert Filip
Cầu thủ dự bị
Malcom Edjouma
Durel Avounou
Ovidiu Marian Popescu
Ermal Krasniqi
Andrei Vlad
Vasile Mogos
Mihai Lixandru
Otto Hindrich
Valentin Gheorghe
Jefte Betancor Sanchez
Eduard Radaslavescu
Philip Otele
Andrea Compagno
Ciprian Deac
Ionut Constantin Pantiru
Ricky Hans
Denis Harut
Robert Filip

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
30/08 - 2021
24/01 - 2022
16/12 - 2022
H1: 0-0
06/02 - 2023
H1: 0-0
07/08 - 2023
H1: 0-0
11/12 - 2023
H1: 1-1
16/09 - 2024
H1: 1-0
03/02 - 2025
H1: 0-0
01/09 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Romania
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
H1: 2-0
Europa League
23/10 - 2025
H1: 0-2
VĐQG Romania
19/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow