Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs Narva Trans hôm nay 02-03-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 02/3

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

6 : 0

Narva Trans

Narva Trans

Hiệp một: 3-0
T7, 19:30 02/03/2024
Vòng 1 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rasmus Peetson
5
Mihkel Ainsalu
26
German Slein (Thay: Denis Polyakov)
27
Felipe Felicio
40
Ken Kallaste (Thay: Fomba Bourama)
46
Taaniel Usta (Thay: Artjom Skinjov)
46
Egor Zhuravlev (Thay: Bi Sehi Elysee Irie)
46
(Pen) Til Mavretic
62
Felipe Felicio
63
Robert Kirss (Thay: Felipe Felicio)
68
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Til Mavretic)
68
Nikita Vassiljev (Thay: Ioan Yakovlev)
68
Richie Musaba
70
Maksimilian Skvortsov (Thay: Richie Musaba)
73

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Narva Trans

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
Narva Trans
Narva Trans
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
01/08 - 2021
18/09 - 2021
20/04 - 2022
30/04 - 2022
Giao hữu
VĐQG Estonia
07/08 - 2022
06/11 - 2022
18/03 - 2023
14/05 - 2023
01/07 - 2023
01/10 - 2023
02/03 - 2024
29/06 - 2024
02/10 - 2024
05/10 - 2024
05/04 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
14/05 - 2025
VĐQG Estonia
27/06 - 2025
29/08 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
29/08 - 2025
22/08 - 2025
17/08 - 2025
Europa Conference League
14/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-2
08/08 - 2025
VĐQG Estonia
01/08 - 2025
Europa Conference League
29/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1
23/07 - 2025
VĐQG Estonia
19/07 - 2025
Champions League
16/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
29/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
27/06 - 2025
18/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow