Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs FC Kuressaare hôm nay 23-09-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 23/9

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

4 : 0

FC Kuressaare

FC Kuressaare

Hiệp một: 2-0
T7, 23:30 23/09/2023
Vòng 28 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Felipe Felicio
20
Ioan Yakovlev
28
Mollo Bessala
47
Mark Oliver Roosnupp
58
Otto-Robert Lipp (Thay: Sten Reinkort)
60
Mathias Palts (Thay: Karl Rudolf Oigus)
60
Andrei Smirnov (Thay: Artjom Jermatsenko)
60
Rasmus Peetson (Thay: Michael Schjonning-Larsen)
64
Joao Pedro de Moura Siembarski (Thay: Ioan Yakovlev)
64
Aleksander Iljin (Thay: Sander Laht)
68
Robert Kirss (Thay: Guy Merlin Mollo Bessala)
75
Illya Markovskyy (Thay: Mark Oliver Roosnupp)
75
Andero Kivi (Thay: Mattias Mannilaan)
75
Patrik Kristal (Thay: Felipe Felicio)
81

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs FC Kuressaare

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
FC Kuressaare
FC Kuressaare
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
07/08 - 2021
17/04 - 2022
28/06 - 2022
21/08 - 2022
18/09 - 2022
02/04 - 2023
06/06 - 2023
20/08 - 2023
23/09 - 2023
09/03 - 2024
01/06 - 2024
21/07 - 2024
17/09 - 2024
08/04 - 2025
14/06 - 2025
01/08 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
27/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
12/10 - 2025
VĐQG Estonia
05/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
17/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KuressaareFC Kuressaare000000
2FCI LevadiaFCI Levadia000000
3Flora TallinnFlora Tallinn000000
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool000000
5Narva TransNarva Trans000000
6Nomme Kalju FCNomme Kalju FC000000
7Nomme UnitedNomme United000000
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond000000
9Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus000000
10TammekaTammeka000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow