Lewin Blum (Thay: Abdu Conte) 26 | |
Rodrigo Conceicao 55 | |
Nemanja Tosic (Thay: Calixte Ligue) 58 | |
Kastriot Imeri (Thay: Alan Virginius) 62 | |
Ebrima Colley (Thay: Meschack Elia) 62 | |
Samuel Ballet (Thay: Rodrigo Conceicao) 65 | |
Emmanuel Umeh (Thay: Jonathan Okita) 65 | |
Kastriot Imeri 73 | |
Filip Ugrinic 78 | |
Joel Monteiro 78 | |
Silvere Ganvoula (Thay: Cedric Itten) 85 | |
Cheikh Niasse (Thay: Filip Ugrinic) 85 | |
Ebrima Colley 86 |
Thống kê trận đấu FC Zurich vs Young Boys
số liệu thống kê

FC Zurich

Young Boys
55 Kiểm soát bóng 45
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 44
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Zurich vs Young Boys
FC Zurich (3-4-2-1): Yanick Brecher (25), Nikola Katić (24), Mariano Gomez (5), Mirlind Kryeziu (31), Rodrigo Conceicao (27), Calixte Ligue (20), Ifeanyi Mathew (12), Bledian Krasniqi (7), Mounir Chouiar (23), Jonathan Okita (11), Juan Jose Perea (9)
Young Boys (4-4-2): David Von Ballmoos (26), Zachary Athekame (24), Sandro Lauper (30), Loris Benito (23), Abdu Conté (22), Joël Monteiro (77), Filip Ugrinic (7), Lukasz Lakomy (8), Alan Virginius (21), Mechak Elia (15), Cedric Itten (9)

FC Zurich
3-4-2-1
25
Yanick Brecher
24
Nikola Katić
5
Mariano Gomez
31
Mirlind Kryeziu
27
Rodrigo Conceicao
20
Calixte Ligue
12
Ifeanyi Mathew
7
Bledian Krasniqi
23
Mounir Chouiar
11
Jonathan Okita
9
Juan Jose Perea
9
Cedric Itten
15
Mechak Elia
21
Alan Virginius
8
Lukasz Lakomy
7
Filip Ugrinic
77
Joël Monteiro
22
Abdu Conté
23
Loris Benito
30
Sandro Lauper
24
Zachary Athekame
26
David Von Ballmoos

Young Boys
4-4-2
| Thay người | |||
| 58’ | Calixte Ligue Nemanja Tosic | 26’ | Abdu Conte Lewin Blum |
| 65’ | Jonathan Okita Umeh Emmanuel | 62’ | Meschack Elia Ebrima Colley |
| 65’ | Rodrigo Conceicao Samuel Ballet | 62’ | Alan Virginius Kastriot Imeri |
| 85’ | Cedric Itten Silvere Ganvoula | ||
| 85’ | Filip Ugrinic Cheikh Niasse | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jahnoah Markelo | Silvere Ganvoula | ||
Armstrong Oko-Flex | Ebrima Colley | ||
Umeh Emmanuel | Kastriot Imeri | ||
Daniel Afriyie | Darian Males | ||
Cheick Conde | Cheikh Niasse | ||
Samuel Ballet | Sadin Crnovrsanin | ||
Nemanja Tosic | Anel Husic | ||
Lindrit Kamberi | Lewin Blum | ||
Zivko Kostadinovic | Marvin Keller | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 1 | 5 | 32 | 61 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 14 | 5 | 7 | 19 | 47 | H T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 7 | 6 | 12 | 46 | H H H H T | |
| 4 | 26 | 10 | 10 | 6 | 9 | 40 | H H T B T | |
| 5 | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | B T B H B | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T H B T B | |
| 7 | 26 | 8 | 9 | 9 | 3 | 33 | H H T T T | |
| 8 | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 31 | B B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 9 | 10 | -3 | 30 | B H B H B | |
| 10 | 26 | 6 | 10 | 10 | -7 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 4 | 9 | 13 | -13 | 21 | H H B H B | |
| 12 | 26 | 3 | 5 | 18 | -46 | 14 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch