Thẻ vàng cho Abdoulaye Diaby.
- Lindrit Kamberi (Kiến tạo: Jahnoah Markelo)
20 - Cheveyo Tsawa
23
- Dirk Abels
22 - Abdoulaye Diaby
37
Diễn biến FC Zurich vs Grasshopper
Tất cả (6)
Mới nhất
|
Cũ nhất
37'
23'
Thẻ vàng cho Cheveyo Tsawa.
22'
Thẻ vàng cho Dirk Abels.
20'
Jahnoah Markelo đã kiến tạo cho bàn thắng này.
20'
V À A A O O O - Lindrit Kamberi đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Zurich vs Grasshopper
FC Zurich (4-3-3): Yanick Brecher (25), Lindrit Kamberi (2), David Vujevic (35), Mariano Gomez (5), Livano Comenencia (3), Steven Zuber (10), Cheveyo Tsawa (6), Miguel Reichmuth (38), Jahnoah Markelo (26), Philippe Keny (19), Damienus Reverson (29)
Grasshopper (3-4-3): Justin Pete Hammel (71), Dirk Abels (2), Abdoulaye Diaby (15), Hassane Imourane (5), Samuel Krasniqi (54), Zvonarek Lovro (14), Tim Meyer (8), Maximilian Ullmann (31), Salifou Diarrassouba (11), Nikolas Muci (9), Jonathan Asp (10)
FC Zurich
4-3-3
25
Yanick Brecher
2
Lindrit Kamberi
35
David Vujevic
5
Mariano Gomez
3
Livano Comenencia
10
Steven Zuber
6
Cheveyo Tsawa
38
Miguel Reichmuth
26
Jahnoah Markelo
19
Philippe Keny
29
Damienus Reverson
10
Jonathan Asp
9
Nikolas Muci
11
Salifou Diarrassouba
31
Maximilian Ullmann
8
Tim Meyer
14
Zvonarek Lovro
54
Samuel Krasniqi
5
Hassane Imourane
15
Abdoulaye Diaby
2
Dirk Abels
71
Justin Pete Hammel
Grasshopper
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Silas Huber | Nicolas Glaus | ||
Jorge Segura | Luke Plange | ||
Bledian Krasniqi | Matteo Mantini | ||
Matthias Phaeton | Oscar Clemente | ||
Mohamed Bangoura | Leart Kabashi | ||
Ilan Sauter | Pantaleo Creti | ||
Damien Odera | Loris Giandomenico | ||
Aaron Tchamda | Nicolo Rossi | ||
Vincent Nvendo Ferrier | Lewin Wurgler | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 11 | 31 | T T T T B | |
| 2 | | 14 | 9 | 0 | 5 | 12 | 27 | T B B T T |
| 3 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T H H T T | |
| 4 | 15 | 8 | 1 | 6 | 0 | 25 | B T T T B | |
| 5 | 14 | 7 | 2 | 5 | 6 | 23 | B T H B H | |
| 6 | 15 | 5 | 5 | 5 | 2 | 20 | B T B H H | |
| 7 | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | B B B T H | |
| 8 | 14 | 4 | 6 | 4 | 4 | 18 | H B T B H | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | 3 | 16 | T B T H B | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 5 | 7 | -10 | 14 | B H B T H | |
| 12 | 14 | 1 | 3 | 10 | -25 | 6 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại