Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Zlin vs Sparta Prague hôm nay 29-07-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 29/7

Kết thúc

FC Zlin

FC Zlin

0 : 1

Sparta Prague

Sparta Prague

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 29/07/2023
Vòng 2 - VĐQG Séc
Letna Stadion, Zlin
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Cedidla
27
Filip Zak
29
Qazim Laci
31
Lukas Sadilek (Thay: Qazim Laci)
46
Victor Olatunji (Thay: Veljko Birmancevic)
61
Tomas Wiesner (Thay: Jan Mejdr)
61
Jakub Kolar (Thay: David Tkac)
61
Nedjeljko Kovinic (Thay: Filip Zak)
65
Vaclav Sejk (Thay: Jan Kuchta)
73
Jakub Pesek (Thay: Lukas Haraslin)
73
Joss Didiba
79
(Pen) Ladislav Krejci
80
Jakub Janetzky
84
El Hadji Ndiaye (Thay: Tom Sloncik)
85
Adam Ciz (Thay: Jakub Janetzky)
85
Adam Ciz (Thay: Vukadin Vukadinovic)
85
El Hadji Ndiaye (Thay: Jakub Janetzky)
85

Thống kê trận đấu FC Zlin vs Sparta Prague

số liệu thống kê
FC Zlin
FC Zlin
Sparta Prague
Sparta Prague
9 Phạm lỗi 17
19 Ném biên 31
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Zlin vs Sparta Prague

FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Martin Cedidla (14), Joss Didiba (6), Dominik Simersky (2), Tomas Celustka (3), Jakub Janetzky (68), David Tkac (12), Vukadin Vukadinovic (77), Tom Sloncik (10), Antonin Fantis (15), Filip Zak (9)

Sparta Prague (3-4-3): Vojtech Vorel (24), Filip Panak (27), Asger Sorensen (25), Ladislav Krejci II (37), Jan Mejdr (19), Qazim Laci (20), Kaan Kairinen (6), Jaroslav Zeleny (30), Veljko Birmancevic (14), Jan Kuchta (9), Lukas Haraslin (22)

FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
17
Stanislav Dostal
14
Martin Cedidla
6
Joss Didiba
2
Dominik Simersky
3
Tomas Celustka
68
Jakub Janetzky
12
David Tkac
77
Vukadin Vukadinovic
10
Tom Sloncik
15
Antonin Fantis
9
Filip Zak
22
Lukas Haraslin
9
Jan Kuchta
14
Veljko Birmancevic
30
Jaroslav Zeleny
6
Kaan Kairinen
20
Qazim Laci
19
Jan Mejdr
37
Ladislav Krejci II
25
Asger Sorensen
27
Filip Panak
24
Vojtech Vorel
Sparta Prague
Sparta Prague
3-4-3
Thay người
61’
David Tkac
Jakub Kolar
46’
Qazim Laci
Lukas Sadilek
65’
Filip Zak
Nedjeljko Kovinic
61’
Veljko Birmancevic
Victor Oluyemi Olatunji
85’
Jakub Janetzky
El Hadji Ndiaye
61’
Jan Mejdr
Tomas Wiesner
85’
Vukadin Vukadinovic
Adam Ciz
73’
Jan Kuchta
Vaclav Sejk
73’
Lukas Haraslin
Jakub Pesek
Cầu thủ dự bị
Jan Hellebrand
Victor Oluyemi Olatunji
Jakub Cernin
James Gomez
El Hadji Ndiaye
Peter Jensen
Jakub Kolar
Martin Vitik
Adam Ciz
Vaclav Sejk
Lukas Bartosak
Matej Rynes
Nedjeljko Kovinic
Tomas Wiesner
Alexandr Buzek
Jakub Pesek
Youba Drame
Lukas Sadilek
Rudolf Reiter
Krystof Danek
Matej Rakovan
Martin Yankov Minchev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
26/09 - 2021
28/02 - 2022
04/09 - 2022
25/02 - 2023
29/07 - 2023
27/11 - 2023
01/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Zlin

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow